Tajikistan Higher League19:00 ngày 23/05/2025

CSKA Pamir Dushanbe
2 - 1

Khujand
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA Pamir DushanbeChỉ sốKhujand
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 224
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2390
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
3Chỉ số 214
42Chỉ số 2455
2Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Khatlon | 19 | 11 | 7 | 1 | 40 |
| 2 | FC Istiklol Dushanbe | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Ravshan Kulob | 19 | 8 | 9 | 2 | 33 |
| 4 | CSKA Pamir Dushanbe | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 5 | FK Eskhata | 19 | 7 | 7 | 5 | 28 |
| 6 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 7 | Khujand | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 8 | Barkchi Hisor | 20 | 6 | 8 | 6 | 26 |
| 9 | Khosilot Parkhar | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 10 | FC Istaravshan | 20 | 4 | 7 | 9 | 19 |
| 11 | FC Hulbuk | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
| 12 | Panjsher Balkh | 20 | 1 | 5 | 14 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Khujand5 - 1
CSKA Pamir Dushanbe
CSKA Pamir Dushanbe0 - 0
Khujand
CSKA Pamir Dushanbe0 - 0
Khujand
CSKA Pamir Dushanbe2 - 0
Khujand
Khujand0 - 2
CSKA Pamir Dushanbe
Khujand3 - 0
CSKA Pamir Dushanbe
CSKA Pamir Dushanbe1 - 0
Khujand
Khujand1 - 2
CSKA Pamir Dushanbe
CSKA Pamir Dushanbe1 - 0
Khujand
CSKA Pamir Dushanbe3 - 1
KhujandĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Pamir Dushanbe
FK Eskhata0 - 2
CSKA Pamir Dushanbe
CSKA Pamir Dushanbe4 - 1
FC Istaravshan
Ravshan Kulob0 - 0
CSKA Pamir Dushanbe
Regar-TadAZ Tursunzoda0 - 1
CSKA Pamir Dushanbe
CSKA Pamir Dushanbe1 - 2
FC Khatlon
FC Istiklol Dushanbe2 - 1
CSKA Pamir Dushanbe
CSKA Pamir Dushanbe3 - 3
Barkchi Hisor
CSKA Pamir Dushanbe0 - 0
FC Hulbuk
Panjsher Balkh0 - 3
CSKA Pamir Dushanbe
CSKA Pamir Dushanbe2 - 1
Khosilot ParkharĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khujand
Khujand3 - 0
Panjsher Balkh
Khosilot Parkhar3 - 1
Khujand
Khujand1 - 0
Regar-TadAZ Tursunzoda
Khujand1 - 1
Barkchi Hisor
FC Hulbuk1 - 2
Khujand
FK Eskhata1 - 2
Khujand
Khujand1 - 0
FC Istaravshan
Ravshan Kulob4 - 1
Khujand
Khujand1 - 2
FC Khatlon
FC Istiklol Dushanbe1 - 0
KhujandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Pamir Dushanbe
#12#21#30#42#56#60#70
Khujand
#11#20#30#42#55#60#70