Tajikistan Higher League20:00 ngày 07/03/2025

FC Istiklol Dushanbe
1 - 0

Khujand
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Istiklol DushanbeChỉ sốKhujand
348Chỉ số 23251
112Chỉ số 24134
5Chỉ số 312
5Chỉ số 2212
14Chỉ số 214
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 42
1Chỉ số 216
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Khatlon | 19 | 11 | 7 | 1 | 40 |
| 2 | FC Istiklol Dushanbe | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Ravshan Kulob | 19 | 8 | 9 | 2 | 33 |
| 4 | CSKA Pamir Dushanbe | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 5 | FK Eskhata | 19 | 7 | 7 | 5 | 28 |
| 6 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 7 | Khujand | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 8 | Barkchi Hisor | 20 | 6 | 8 | 6 | 26 |
| 9 | Khosilot Parkhar | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 10 | FC Istaravshan | 20 | 4 | 7 | 9 | 19 |
| 11 | FC Hulbuk | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
| 12 | Panjsher Balkh | 20 | 1 | 5 | 14 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Istiklol Dushanbe0 - 1
Khujand
Khujand0 - 1
FC Istiklol Dushanbe
Khujand0 - 2
FC Istiklol Dushanbe
Khujand0 - 4
FC Istiklol Dushanbe
FC Istiklol Dushanbe2 - 0
Khujand
Khujand1 - 2
FC Istiklol Dushanbe
FC Istiklol Dushanbe1 - 1
Khujand
FC Istiklol Dushanbe1 - 0
Khujand
Khujand0 - 0
FC Istiklol Dushanbe
FC Istiklol Dushanbe0 - 0
KhujandĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Istiklol Dushanbe
FC Istiklol Dushanbe1 - 0
Ravshan Kulob
FC Istiklol Dushanbe0 - 2
Sepahan
Barkchi Hisor1 - 5
FC Istiklol Dushanbe
Al-Sharjah3 - 1
FC Istiklol Dushanbe
FC Istiklol Dushanbe0 - 0
Regar-TadAZ Tursunzoda
Khosilot Parkhar3 - 3
FC Istiklol Dushanbe
Al Wehdat1 - 0
FC Istiklol Dushanbe
FC Istiklol Dushanbe4 - 0
Panjsher Balkh
FC Istiklol Dushanbe0 - 1
Al Wehdat
Sepahan4 - 0
FC Istiklol DushanbeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khujand
Khujand1 - 0
FK Eskhata
Ravshan Kulob3 - 2
Khujand
Khujand6 - 0
FC Kuktosh
FC Khatlon1 - 0
Khujand
Khujand3 - 1
FC Istaravshan
Regar-TadAZ Tursunzoda2 - 1
Khujand
Khujand5 - 1
CSKA Pamir Dushanbe
Panjsher Balkh0 - 1
Khujand
FC Istiklol Dushanbe0 - 1
Khujand
Khujand1 - 2
Regar-TadAZ TursunzodaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Istiklol Dushanbe
#11#21#30#40#514#60#70
Khujand
#10#20#31#40#514#60#70
FC Hulbuk