Brazilian Sergipano Division 102:00 ngày 19/01/2025

Lagarto
4 - 0

AA Guarany
Thống kê
Thống kê trận đấu
LagartoChỉ sốAA Guarany
42Chỉ số 2558
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
10Chỉ số 224
5Chỉ số 212
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
75Chỉ số 23114
76Chỉ số 2492
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Confiança | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Lagarto | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Itabaiana(SE) | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 |
| 4 | America SE | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | AA Guarany | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 6 | Falcon FC | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 7 | CS Sergipe | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 8 | Dorense SE | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Barra/SE | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 10 | AD Carmopolis | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lagarto
Lagarto2 - 1
America SE
CS Sergipe1 - 1
Lagarto
Lagarto1 - 1
CS Sergipe
Lagarto1 - 1
Falcon FC
Falcon FC0 - 0
Lagarto
Lagarto0 - 2
AD Confiança
Itabaiana(SE)2 - 2
Lagarto
Lagarto2 - 0
AD Carmopolis
Olimpico EC Itabaianinha1 - 3
Lagarto
Lagarto3 - 1
Dorense SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của AA Guarany
AD Confiança5 - 1
AA Guarany
SC Penedense2 - 1
AA Guarany
AA Guarany2 - 1
Barra dos Coqueiros SE
AA Guarany0 - 0
Barra dos Coqueiros SE
Rosario Central Sergipe1 - 3
AA Guarany
AD Carmopolis0 - 0
AA Guarany
Propriá0 - 1
AA Guarany
Santa Cruz SE2 - 3
AA Guarany
AA Guarany1 - 1
AD Carmopolis
AD Carmopolis1 - 1
AA GuaranyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lagarto
#14#21#30#42#57#60#70
AA Guarany
#10#20#30#42#51#60#70
Barra/SE