CHI Liga de Primera06:30 ngày 24/11/2025

Colo Colo
4 - 1

Union La Calera
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colo ColoChỉ sốUnion La Calera
59Chỉ số 2541
8Chỉ số 223
103Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
1Chỉ số 31
46Chỉ số 2427
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Colo Colo
Sơ đồ 4-2-3-13022156212534322459
Đội hình xuất phát

F.d.Paul#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Isla#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Amor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Vegas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Wiemberg#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Alarcón#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Pizarro#34 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Cepeda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Hernández#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Méndez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Correa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Correa#12

M.Correa#11

M.Correa#38

M.Correa#17

M.Correa#19

M.Correa#4

M.Correa#23
Union La Calera
Sơ đồ 4-2-3-1125614482116233211
Đội hình xuất phát

J.Peña#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Díaz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Campos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Nahuel Brunet#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Ulloa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.L.Santos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Álvarez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Méndez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Mendez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Hiriart#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Sáez#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Sáez#10

S.Sáez#27

S.Sáez#20

S.Sáez#5

S.Sáez#29

S.Sáez#13

S.Sáez#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Union La Calera0 - 1
Colo Colo
Union La Calera0 - 1
Colo Colo
Colo Colo3 - 1
Union La Calera
Colo Colo2 - 0
Union La Calera
Colo Colo6 - 1
Union La Calera
Union La Calera0 - 0
Colo Colo
Union La Calera2 - 1
Colo Colo
Colo Colo4 - 0
Union La Calera
Union La Calera1 - 1
Colo Colo
Colo Colo0 - 0
Union La CaleraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colo Colo
Union Espanola1 - 2
Colo Colo
Nublense0 - 1
Colo Colo
Colo Colo2 - 2
Deportes Limache
Coquimbo Unido1 - 0
Colo Colo
Colo Colo4 - 0
Municipal Iquique
Colo Colo0 - 3
Universidad de Chile
Colo Colo1 - 0
Universidad de Chile
Palestino0 - 0
Colo Colo
Colo Colo1 - 4
Univ Catolica
Everton CD1 - 1
Colo ColoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union La Calera
Union La Calera1 - 2
Municipal Iquique
Coquimbo Unido2 - 0
Union La Calera
Union La Calera3 - 0
Nublense
Audax Italiano4 - 3
Union La Calera
Union La Calera1 - 0
Everton CD
Union La Calera1 - 2
Palestino
Cobresal1 - 0
Union La Calera
Union La Calera1 - 1
Deportes La Serena
Huachipato1 - 0
Union La Calera
O.Higgins1 - 0
Union La CaleraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colo Colo
#14#23#30#41#54#60#70
Union La Calera
#11#20#30#41#53#60#70