Scottish Highland Football League22:00 ngày 14/02/2026

Clachnacuddin
1 - 2

Keith
Thống kê
Thống kê trận đấu
ClachnacuddinChỉ sốKeith
0Chỉ số 40
148Chỉ số 23120
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
7Chỉ số 216
2Chỉ số 31
65Chỉ số 2441
3Chỉ số 225
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brora Rangers | 9 | 8 | 0 | 1 | 24 |
| 2 | Formartine United | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Brechin City | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Clachnacuddin | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 5 | Fraserburgh | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Buckie Thistle FC | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Strathspey Thistle | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 8 | Huntly | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 9 | Deveronvale | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 10 | Banks o Dee | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 11 | Forres Mechanics | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Nairn County | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Turriff United | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 14 | Wick Academy | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Inverurie Loco Works | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 16 | Keith | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 17 | Lossiemouth | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 18 | Rothes | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Keith0 - 2
Clachnacuddin
Keith1 - 0
Clachnacuddin
Clachnacuddin2 - 0
Keith
Clachnacuddin3 - 1
Keith
Keith1 - 1
Clachnacuddin
Clachnacuddin2 - 1
Keith
Keith2 - 1
Clachnacuddin
Clachnacuddin0 - 1
Keith
Keith0 - 3
Clachnacuddin
Keith1 - 3
ClachnacuddinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Clachnacuddin
Clachnacuddin2 - 1
Buckie Thistle FC
Banks o Dee2 - 3
Clachnacuddin
Brora Rangers2 - 1
Clachnacuddin
Lossiemouth0 - 2
Clachnacuddin
Clachnacuddin2 - 3
Turriff United
Clachnacuddin0 - 0
Nairn County
Stenhousemuir4 - 1
Clachnacuddin
Clachnacuddin3 - 2
Inverurie Loco Works
Fraserburgh0 - 2
Clachnacuddin
Wick Academy2 - 3
ClachnacuddinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Keith
Brora Rangers1 - 1
Keith
Buckie Thistle FC5 - 0
Keith
Keith3 - 0
Banks o Dee
Fraserburgh1 - 1
Keith
Keith2 - 0
Deveronvale
Keith3 - 2
Wick Academy
Brechin City1 - 1
Keith
Keith2 - 1
Rothes
Inverurie Loco Works1 - 2
Keith
Lossiemouth0 - 2
KeithĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Clachnacuddin
#11#21#30#42#54#60#70
Keith
#12#21#30#41#57#60#70
Formartine United
Strathspey Thistle
Huntly
Forres Mechanics