Scottish Highland Football League22:00 ngày 27/12/2025

Lossiemouth
0 - 2

Clachnacuddin
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brora Rangers | 9 | 8 | 0 | 1 | 24 |
| 2 | Formartine United | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Brechin City | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Clachnacuddin | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 5 | Fraserburgh | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Buckie Thistle FC | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Strathspey Thistle | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 8 | Huntly | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 9 | Deveronvale | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 10 | Banks o Dee | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 11 | Forres Mechanics | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Nairn County | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Turriff United | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 14 | Wick Academy | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Inverurie Loco Works | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 16 | Keith | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 17 | Lossiemouth | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 18 | Rothes | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Clachnacuddin5 - 0
Lossiemouth
Clachnacuddin5 - 1
Lossiemouth
Lossiemouth0 - 2
Clachnacuddin
Lossiemouth5 - 3
Clachnacuddin
Lossiemouth0 - 2
Clachnacuddin
Clachnacuddin2 - 1
Lossiemouth
Clachnacuddin1 - 1
Lossiemouth
Lossiemouth0 - 2
Clachnacuddin
Lossiemouth3 - 4
Clachnacuddin
Clachnacuddin2 - 0
LossiemouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lossiemouth
Deveronvale1 - 0
Lossiemouth
Lossiemouth1 - 1
Buckie Thistle FC
Lossiemouth0 - 2
Brechin City
Lossiemouth1 - 3
Nairn County
Strathspey Thistle3 - 2
Lossiemouth
Formartine United6 - 0
Lossiemouth
Lossiemouth0 - 2
Keith
Lossiemouth2 - 0
Rothes
Turriff United1 - 1
Lossiemouth
Lossiemouth1 - 2
Formartine UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Clachnacuddin
Clachnacuddin2 - 3
Turriff United
Clachnacuddin0 - 0
Nairn County
Stenhousemuir4 - 1
Clachnacuddin
Clachnacuddin3 - 2
Inverurie Loco Works
Fraserburgh0 - 2
Clachnacuddin
Wick Academy2 - 3
Clachnacuddin
Brechin City3 - 2
Clachnacuddin
Clachnacuddin6 - 0
Forres Mechanics
Clachnacuddin2 - 0
Sauchie Juniors FC
Clachnacuddin0 - 1
HuntlyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lossiemouth
#10#20#31#40#50#60#70
Clachnacuddin
#12#21#30#40#50#60#70
Brora Rangers
Banks o Dee