Chinese Women's FA Cup09:00 ngày 25/02/2025

Chongqing Women
0 - 1

Liaoning Shenbei Hefeng Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chongqing WomenChỉ sốLiaoning Shenbei Hefeng Women
3Chỉ số 21
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
7Chỉ số 222
62Chỉ số 2350
31Chỉ số 2410
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Chongqing Women
Sơ đồ 5-4-12315216525828122231
Đội hình xuất phát

F.Wang#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Xi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Lin#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Tan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

W.Huang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Chen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Sun#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Cai#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Su#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

X.Tang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Fan#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Fan#3

G.Fan#18

G.Fan#47

G.Fan#35

G.Fan#26

G.Fan#20

G.Fan#17

G.Fan#11

G.Fan#10

G.Fan#9

G.Fan#7
Liaoning Shenbei Hefeng Women
Sơ đồ 5-4-126232127181454202238
Đội hình xuất phát

S.Hou#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Zhou#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Y.Wang#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Hou#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
N.Hou#18 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
W.Sun#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Q.Mu#5 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Zhang#4 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

X.Zhou#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Yin#22 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

F.Florence#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Florence#3
F.Florence#36

F.Florence#10
F.Florence#11
F.Florence#13
F.Florence#16

F.Florence#17
F.Florence#24
F.Florence#25
F.Florence#31
F.Florence#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shaanxi Zhidan Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Fujian Nanan Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Taiyuan Uni. Of TechnologyWomen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tianjin Shengde Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Dalian Football School Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Guiding Star(w) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Foshan Sports Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jiangsu Yinhao Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Chongqing Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Shandong Jinghua Women B | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Henan Wanxianshan (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qingdao West Coast Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | China U20 Women | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Wuhan Sports University Women | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zhejiang Hangzhou Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Beijing Star Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Sichuan Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beijing Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Hebei Snow Ruyi Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Liaoning Shenbei Hefeng Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Shaanxi Xian(w) | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chongqing Women
Chongqing Women2 - 0
Guiding Star(w)
Jiangsu Yinhao Women2 - 1
Chongqing Women
Chongqing Women3 - 0
Shandong Jinghua Women B
Shanghai Women0 - 0
Chongqing Women
Chongqing Women1 - 0
Shandong Women
Zhejiang Hangzhou Women2 - 0
Chongqing Women
Hainan Qiongzhong Women0 - 3
Chongqing Women
Chongqing Women2 - 0
Beijing Women
Chongqing Women0 - 1
Wuhan Jiangda Women
Henan Wanxianshan (W)1 - 0
Chongqing WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Liaoning Shenbei Hefeng Women
Beijing Star Women0 - 2
Liaoning Shenbei Hefeng Women
Beijing Women0 - 2
Liaoning Shenbei Hefeng Women
Shaanxi Xian(w)0 - 0
Liaoning Shenbei Hefeng Women
Liaoning Shenbei Hefeng Women0 - 2
Hebei Snow Ruyi Women
Liaoning Shenbei Hefeng Women3 - 0
Dalian Football School Women
Liaoning Shenbei Hefeng Women2 - 1
Guangxi Pingguo Beinong Women
Liaoning Shenbei Hefeng Women1 - 0
Sichuan Women
Beijing Normal University Women2 - 5
Liaoning Shenbei Hefeng Women
Hebei Snow Ruyi Women1 - 2
Liaoning Shenbei Hefeng Women
Qingdao West Coast Women0 - 1
Liaoning Shenbei Hefeng WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chongqing Women
#10#20#30#41#53#60#70
Liaoning Shenbei Hefeng Women
#11#20#30#41#51#60#70
Shaanxi Zhidan Women
Fujian Nanan Women
Taiyuan Uni. Of TechnologyWomen
Tianjin Shengde Women
Foshan Sports Women
China U20 Women
Wuhan Sports University Women