Chinese Women's FA Cup14:00 ngày 15/02/2025

Liaoning Shenbei Hefeng Women
0 - 2

Hebei Snow Ruyi Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Liaoning Shenbei Hefeng WomenChỉ sốHebei Snow Ruyi Women
0Chỉ số 30
0Chỉ số 20
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hebei Snow Ruyi Women
Cầu thủ dự bị

#5

#1

#6

#15

#18

#27

#17

#32

#8

#11

#16

#7

#12

#9
#33

#3

#26

#10

#13

#35

#2

#22

#28

#29

#19
#31
#20
#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shaanxi Zhidan Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Fujian Nanan Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Taiyuan Uni. Of TechnologyWomen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tianjin Shengde Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Dalian Football School Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Guiding Star(w) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Foshan Sports Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jiangsu Yinhao Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Chongqing Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Shandong Jinghua Women B | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Henan Wanxianshan (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qingdao West Coast Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | China U20 Women | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Wuhan Sports University Women | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zhejiang Hangzhou Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Beijing Star Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Sichuan Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beijing Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Hebei Snow Ruyi Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Liaoning Shenbei Hefeng Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Shaanxi Xian(w) | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hebei Snow Ruyi Women1 - 2
Liaoning Shenbei Hefeng Women
Liaoning Shenbei Hefeng Women1 - 0
Hebei Snow Ruyi WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Liaoning Shenbei Hefeng Women
Liaoning Shenbei Hefeng Women3 - 0
Dalian Football School Women
Liaoning Shenbei Hefeng Women2 - 1
Guangxi Pingguo Beinong Women
Liaoning Shenbei Hefeng Women1 - 0
Sichuan Women
Beijing Normal University Women2 - 5
Liaoning Shenbei Hefeng Women
Hebei Snow Ruyi Women1 - 2
Liaoning Shenbei Hefeng Women
Qingdao West Coast Women0 - 1
Liaoning Shenbei Hefeng Women
Liaoning Shenbei Hefeng Women1 - 1
Shanghai Shenhua Women
Shanghai Shenhua Women0 - 0
Liaoning Shenbei Hefeng Women
Liaoning Shenbei Hefeng Women0 - 0
Dalian Football School Women
Shanxi Xihua Women0 - 1
Liaoning Shenbei Hefeng WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hebei Snow Ruyi Women
Guangxi Pingguo Beinong Women0 - 0
Hebei Snow Ruyi Women
Qingdao West Coast Women0 - 1
Hebei Snow Ruyi Women
Hebei Snow Ruyi Women1 - 1
Shanghai Shenhua Women
Dalian Football School Women0 - 1
Hebei Snow Ruyi Women
Hebei Snow Ruyi Women1 - 2
Liaoning Shenbei Hefeng Women
Hebei Snow Ruyi Women0 - 1
Sichuan Women
Hebei Snow Ruyi Women2 - 0
Beijing Normal University Women
Sichuan Women2 - 2
Hebei Snow Ruyi Women
Guangxi Pingguo Beinong Women3 - 0
Hebei Snow Ruyi Women
Hebei Snow Ruyi Women3 - 0
Guangdong Sports Lottery WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Liaoning Shenbei Hefeng Women
#10#20#30#40#50#60#70
Hebei Snow Ruyi Women
#12#21#30#40#50#60#70
Shaanxi Zhidan Women
Fujian Nanan Women
Taiyuan Uni. Of TechnologyWomen
Tianjin Shengde Women
Guiding Star(w)
Foshan Sports Women
Jiangsu Yinhao Women
Chongqing Women
Shandong Jinghua Women B
Henan Wanxianshan (W)
China U20 Women
Wuhan Sports University Women
Zhejiang Hangzhou Women
Beijing Star Women
Beijing Women
Shaanxi Xian(w)