USL League One06:00 ngày 13/09/2025

Charlotte Independence
0 - 1

FC Naples
Thống kê
Thống kê trận đấu
Charlotte IndependenceChỉ sốFC Naples
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
135Chỉ số 2368
1Chỉ số 34
97Chỉ số 2431
16Chỉ số 225
7Chỉ số 22
0Chỉ số 81
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Charlotte Independence
Sơ đồ 4-2-3-1281745136111592126
Đội hình xuất phát

Matt levy#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Dimick#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Nicholas Spielman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Romero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sorenson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

o.ciss#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B. Ndiaye#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Jauregui#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Bakero#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Moshobane#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Marou#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Marou#44

S.Marou#3
S.Marou#2
S.Marou#8

S.Marou#16

S.Marou#31

S.Marou#80
S.Marou#10

S.Marou#99
FC Naples
Sơ đồ 4-1-4-11432238231421109
Đội hình xuất phát

E.Delgado#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Glasser#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Sulia#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Evans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

julian cisneros#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C. Heckenberg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Ferrín#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.O'Connor#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Torrellas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Onen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

karsen henderlong#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
karsen henderlong#11

karsen henderlong#18

karsen henderlong#5

karsen henderlong#22

karsen henderlong#7

karsen henderlong#6

karsen henderlong#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spokane Velocity | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Charlotte Independence | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 3 | FC Naples | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Knoxville troops | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 5 | Richmond Kickers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| 7 | Greenville Triumph | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 8 | Forward Madison FC | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 9 | AV Alta | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Portland Hearts of Pine | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 11 | Tormenta FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 12 | Westchester SC | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 13 | Omaha | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 14 | Texoma | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Charlotte Independence
Chattanooga Red Wolves1 - 0
Charlotte Independence
Portland Hearts of Pine4 - 2
Charlotte Independence
Omaha4 - 1
Charlotte Independence
Charlotte Independence1 - 0
Westchester SC
Charlotte Independence4 - 5
Greenville Triumph
Charlotte Independence3 - 3
Texoma
Knoxville troops2 - 2
Charlotte Independence
Charlotte Independence3 - 0
Richmond Kickers
Charlotte Independence1 - 1
Portland Hearts of Pine
Forward Madison FC1 - 1
Charlotte IndependenceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Naples
FC Naples2 - 1
Greenville Triumph
FC Naples2 - 2
Westchester SC
Knoxville troops0 - 0
FC Naples
Forward Madison FC0 - 0
FC Naples
FC Naples2 - 1
Texoma
FC Naples2 - 1
Tormenta FC
Richmond Kickers1 - 2
FC Naples
Greenville Triumph2 - 1
FC Naples
AV Alta1 - 1
FC Naples
FC Naples2 - 1
Westchester SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Charlotte Independence
#10#20#30#41#57#60#70
FC Naples
#11#20#30#44#52#60#70
Spokane Velocity