Belgian First Amateur Division01:00 ngày 06/04/2025

Charleroi B
1 - 1

RFC Tournai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Charleroi BChỉ sốRFC Tournai
75Chỉ số 2353
28Chỉ số 2410
1Chỉ số 34
1Chỉ số 221
3Chỉ số 22
0Chỉ số 81
6Chỉ số 212
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Charleroi | 10 | 7 | 1 | 2 | 47 |
| 2 | Royal Union Tubize-Braine | 10 | 6 | 3 | 1 | 45 |
| 3 | RAEC Mons | 10 | 3 | 4 | 3 | 36 |
| 4 | Excelsior Virton | 10 | 2 | 4 | 4 | 32 |
| 5 | Union Rochefortoise | 10 | 2 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Stockay-Warfusee | 10 | 1 | 1 | 8 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charleroi B | 10 | 5 | 4 | 1 | 30 |
| 2 | Union Saint-Gilloise II | 10 | 5 | 2 | 3 | 27 |
| 3 | Union Royale Namur | 10 | 2 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Binche | 10 | 1 | 5 | 4 | 19 |
| 5 | Standard Liege II | 10 | 3 | 5 | 2 | 19 |
| 6 | RFC Tournai | 10 | 0 | 7 | 3 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Charleroi | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | Royal Union Tubize-Braine | 22 | 14 | 5 | 3 | 47 |
| 3 | RAEC Mons | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 4 | Excelsior Virton | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 5 | Stockay-Warfusee | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 6 | Union Rochefortoise | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Union Royale Namur | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Binche | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 9 | Charleroi B | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 10 | Union Saint-Gilloise II | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 11 | RFC Tournai | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 |
| 12 | Standard Liege II | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent B | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 2 | Royal Knokke | 30 | 14 | 14 | 2 | 56 |
| 3 | Kermt Hasselt | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 4 | Dessel Sport | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 5 | Tienen | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 |
| 6 | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 | |
| 7 | Ninove | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 8 | Lyra-Lierse Berlaar | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | Cercle Brugge II | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 10 | Belisia bilzen | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Hoogstraten VV | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 12 | Leuven B | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Merelbeke | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | Royal Cappellen FC | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 15 | Antwerp B | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 16 | KSK Heist | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RFC Tournai1 - 1
Charleroi B
RFC Tournai1 - 0
Charleroi B
Charleroi B1 - 2
RFC TournaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleroi B
RFC Tournai1 - 1
Charleroi B
Binche2 - 2
Charleroi B
Union Royale Namur0 - 2
Charleroi B
Charleroi B0 - 1
Standard Liege II
Charleroi B1 - 0
Union Saint-Gilloise II
Charleroi B1 - 3
Excelsior Virton
Olympic Charleroi3 - 0
Charleroi B
Charleroi B2 - 2
Royal Union Tubize-Braine
Charleroi B0 - 2
Stockay-Warfusee
RFC Tournai1 - 0
Charleroi BĐối chiếu
Phong độ gần đây của RFC Tournai
RFC Tournai1 - 1
Charleroi B
Standard Liege II0 - 0
RFC Tournai
RFC Tournai1 - 1
Union Saint-Gilloise II
RFC Tournai0 - 0
Union Royale Namur
Binche0 - 0
RFC Tournai
RFC Tournai0 - 4
Olympic Charleroi
Union Rochefortoise1 - 0
RFC Tournai
Binche2 - 1
RFC Tournai
Union Saint-Gilloise II4 - 0
RFC Tournai
RFC Tournai1 - 0
Charleroi BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Charleroi B
#11#21#30#41#53#60#70
RFC Tournai
#11#21#30#44#52#60#70
RAEC Mons
Gent B
Royal Knokke
Kermt Hasselt
Dessel Sport
Tienen
Ninove
Lyra-Lierse Berlaar
Cercle Brugge II
Belisia bilzen
Hoogstraten VV
Leuven B
Merelbeke
Royal Cappellen FC
Antwerp B
KSK Heist