Motsepe Foundation Championship20:30 ngày 17/01/2025

Casric Stars
1 - 0

Durban City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Casric StarsChỉ sốDurban City FC
113Chỉ số 23137
0Chỉ số 32
90Chỉ số 2487
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
8Chỉ số 221
7Chỉ số 27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Durban City FC | 30 | 17 | 7 | 6 | 58 |
| 2 | Orbit College | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 3 | Casric Stars | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | Black Leopards | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | Kruger United | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 6 | Milford | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 | |
| 8 | Baroka FC | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | Highbury | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 10 | Pretoria University | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 |
| 11 | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 | |
| 12 | Upington City | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 13 | Hungry Lions | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Venda | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Cape Town Spurs | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 16 | Leruma United | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Casric Stars3 - 3
Durban City FC
Durban City FC2 - 0
Casric Stars
Casric Stars0 - 2
Durban City FC
Durban City FC2 - 0
Casric StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casric Stars
Cape Town Spurs1 - 0
Casric Stars
Casric Stars2 - 2
Kruger United
Casric Stars1 - 0
Pretoria University
Casric Stars0 - 2
Baroka FC
Milford0 - 1
Casric Stars
Casric Stars1 - 2
Hungry Lions3 - 0
Casric Stars
Upington City2 - 2
Casric Stars
Casric Stars2 - 3
Venda
Leruma United1 - 0
Casric StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Durban City FC
Durban City FC4 - 2
Hungry Lions
Milford1 - 2
Durban City FC
Durban City FC3 - 0
Leruma United
Durban City FC1 - 0
Highbury
Upington City1 - 3
Durban City FC
Orbit College1 - 1
Durban City FC
Durban City FC5 - 2
Durban City FC0 - 1
Pretoria University
Black Leopards2 - 1
Durban City FC
Durban City FC1 - 0
Baroka FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Casric Stars
#11#21#30#40#57#60#70
Durban City FC
#10#20#30#42#57#60#70