Brazilian Paranaense League02:00 ngày 16/02/2025

Cascavel PR
1 - 3

Rio Branco PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cascavel PRChỉ sốRio Branco PR
5Chỉ số 216
4Chỉ số 34
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
95Chỉ số 2387
62Chỉ số 2450
14Chỉ số 224
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Operario Ferroviario PR | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 2 | Athletico Paranaense - PR | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Coritiba SAF - PR | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 4 | Londrina PR | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Cianorte PR | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 6 | Maringa FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 7 | Azuriz FC | 11 | 5 | 0 | 6 | 15 |
| 8 | Cascavel PR | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Independente Sao Joseense PR | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | Andraus Brasil | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 11 | Rio Branco PR | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Parana PR | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rio Branco PR0 - 1
Cascavel PR
Cascavel PR3 - 0
Rio Branco PR
Cascavel PR3 - 1
Rio Branco PR
Rio Branco PR1 - 4
Cascavel PR
Cascavel PR0 - 0
Rio Branco PR
Cascavel PR5 - 0
Rio Branco PR
Rio Branco PR0 - 3
Cascavel PR
Rio Branco PR1 - 1
Cascavel PR
Cascavel PR0 - 1
Rio Branco PR
Rio Branco PR2 - 2
Cascavel PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cascavel PR
Athletico Paranaense - PR0 - 0
Cascavel PR
Operario Ferroviario PR2 - 0
Cascavel PR
Cascavel PR0 - 2
Andraus Brasil
Cascavel PR2 - 0
Maringa FC
Parana PR0 - 0
Cascavel PR
Cascavel PR1 - 0
Azuriz FC
Independente Sao Joseense PR1 - 1
Cascavel PR
Cascavel PR1 - 0
Coritiba SAF - PR
Cascavel PR0 - 0
Londrina PR
Cianorte PR2 - 1
Cascavel PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Branco PR
Independente Sao Joseense PR2 - 0
Rio Branco PR
Rio Branco PR1 - 1
Londrina PR
Coritiba SAF - PR4 - 0
Rio Branco PR
Rio Branco PR0 - 1
Parana PR
Maringa FC4 - 0
Rio Branco PR
Rio Branco PR2 - 0
Cianorte PR
Rio Branco PR3 - 0
Andraus Brasil
Operario Ferroviario PR2 - 0
Rio Branco PR
Athletico Paranaense - PR5 - 1
Rio Branco PR
Rio Branco PR1 - 2
Azuriz FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cascavel PR
#11#21#30#43#55#60#70
Rio Branco PR
#13#21#30#42#56#60#70