Welsh Premier League18:30 ngày 06/09/2025

Cardiff Metropolitan University
1 - 4

Colwyn Bay
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cardiff Metropolitan UniversityChỉ sốColwyn Bay
120Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
61Chỉ số 2539
2Chỉ số 31
73Chỉ số 2437
3Chỉ số 215
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Cardiff Metropolitan University
2011631081996214
Đội hình xuất phát
harri john#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Absalom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.craven#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Edwards#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sam jones#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dixon kabongo#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.mwandwe#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lewis·Rees#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Reynolds#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
barney soady#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.walsh#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
l.walsh#18
l.walsh#32
l.walsh#22
l.walsh#13

l.walsh#14
l.walsh#12
l.walsh#7
Colwyn Bay
4105142536239745
Đội hình xuất phát

N.Peate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Robles#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lewis sirrell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Williams#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Kargbo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hart#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
sol forde#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Edwards#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.davies#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jamie cumming#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex brown#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
alex brown#41
alex brown#38
alex brown#26

alex brown#24

alex brown#22
alex brown#11

alex brown#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cardiff Metropolitan University3 - 2
Colwyn Bay
Colwyn Bay2 - 2
Cardiff Metropolitan University
Cardiff Metropolitan University1 - 0
Colwyn Bay
Colwyn Bay1 - 0
Cardiff Metropolitan UniversityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cardiff Metropolitan University
Flint Town4 - 2
Cardiff Metropolitan University
Cardiff Metropolitan University1 - 1
Barry Town United
Haverfordwest County2 - 2
Cardiff Metropolitan University
Briton Ferry Llansawel AFC1 - 1
Cardiff Metropolitan University
Cardiff Metropolitan University2 - 2
Caernarfon
Cardiff Metropolitan University4 - 0
Pontypridd Town
Cardiff Metropolitan University0 - 2
Taunton Town
Cardiff Metropolitan University1 - 1
Newport City
Cardiff Metropolitan University3 - 1
Hednesford Town
Cardiff Metropolitan University3 - 0
Afan LidoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colwyn Bay
Colwyn Bay2 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Colwyn Bay1 - 1
The New Saints
Bala Town F.C.1 - 0
Colwyn Bay
Barry Town United1 - 1
Colwyn Bay
Colwyn Bay1 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Caernarfon3 - 0
Colwyn Bay
Colwyn Bay4 - 3
Bootle
Colwyn Bay0 - 1
Chester FC
Colwyn Bay1 - 2
Stalybridge Celtic
Colwyn Bay3 - 1
Vauxhall MotorsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cardiff Metropolitan University
#11#20#30#42#55#60#70
Colwyn Bay
#14#21#30#41#54#60#70
Pen-y-Bont FC
Llanelli Town AFC