Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 12/10/2025

CA Osasuna Promesas
1 - 2

Racing de Ferrol
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA Osasuna PromesasChỉ sốRacing de Ferrol
1Chỉ số 213
87Chỉ số 2396
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 40
4Chỉ số 33
4Chỉ số 226
29Chỉ số 2462
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Osasuna Promesas
Sơ đồ 4-2-3-11236221416172489
Đội hình xuất phát

D.Stamatakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Í.Arguibide#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
a.jimenez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Echegoyen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
larrion#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

j.garcia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

m.auria#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Arroyo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Osambela#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Yoldi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.González#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.González#5
D.González#29
D.González#30
D.González#34
D.González#19
D.González#26

D.González#7

D.González#11
D.González#20

D.González#13
Racing de Ferrol
Sơ đồ 4-2-3-11241517814185109
Đội hình xuất phát

M.Parera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Leal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.artetxe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Zalaya#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

alvaro alvarez ramon#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gorostidi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Tejera#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Concha#18 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
j.noriega#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Pascu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.E.Tapia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.E.Tapia#21

A.E.Tapia#23
A.E.Tapia#22

A.E.Tapia#20

A.E.Tapia#6

A.E.Tapia#16
A.E.Tapia#24

A.E.Tapia#13

A.E.Tapia#25

A.E.Tapia#11
A.E.Tapia#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing de Ferrol1 - 0
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 2
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 1
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 0
Racing de FerrolĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna Promesas
Athletic Bilbao B0 - 0
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas0 - 0
Ponferradina
CA Osasuna Promesas1 - 0
Real Madrid Castilla
Real Aviles2 - 0
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 1
Ourense CF
Unionistas de Salamanca CF0 - 1
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas3 - 1
UD Logrones
CA Osasuna Promesas2 - 0
Teruel
CA Osasuna Promesas1 - 2
UD Mutilvera
Eibar1 - 0
CA Osasuna PromesasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing de Ferrol
Racing de Ferrol2 - 2
CD Tondela
Racing de Ferrol1 - 1
Ourense CF
Racing de Ferrol0 - 0
CD Guadalajara
CD Lugo2 - 1
Racing de Ferrol
Real Madrid Castilla0 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol2 - 1
Ponferradina
Racing de Ferrol2 - 1
CF Talavera de la Reina
Racing de Ferrol0 - 3
Celta Vigo B
Racing de Ferrol1 - 1
Ponferradina
Bergantinos CF0 - 0
Racing de FerrolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Osasuna Promesas
#11#21#31#44#51#60#70
Racing de Ferrol
#12#20#30#43#54#60#70
Tenerife
Pontevedra
Merida AD
Barakaldo CF
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Cacereno
CD Arenteiro
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella