Turkish Second League18:00 ngày 26/11/2025

Bucaspor
2 - 1

Adana 1954
Thống kê
Thống kê trận đấu
BucasporChỉ sốAdana 1954
1Chỉ số 210
6Chỉ số 214
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2493
4Chỉ số 229
44Chỉ số 2556
143Chỉ số 23133
0Chỉ số 81
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Bucaspor
Sơ đồ 4-2-3-1178913554238787779
Đội hình xuất phát

B.Özgür#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Dorukhan Dülger#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Buğra Çiçek#91 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Çamli#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E. Bilgin#54 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M. Komili#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
O.Isikli#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
M.Deniz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Oğuz Taylan Caner#87 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Yağız Mete Daş#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Berke Örer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Berke Örer#30
Berke Örer#28
Berke Örer#26
Berke Örer#12
Berke Örer#19
Berke Örer#11
Berke Örer#63
Berke Örer#99
Berke Örer#6
Berke Örer#22
Adana 1954
Sơ đồ 4-4-21912246140668111979
Đội hình xuất phát

H.Yeral#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Yusuf Can Calayır#91 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Çınar#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Çelebi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Eren#61 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Ö.Kuşan#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.A.Kurt#66 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Enishan Ceylan#81 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.D.Taskan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Beşir#97 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Adnan Karahisar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Adnan Karahisar#35
Adnan Karahisar#58
Adnan Karahisar#16
Adnan Karahisar#95
Adnan Karahisar#41
Adnan Karahisar#23
Adnan Karahisar#28
Adnan Karahisar#19

Adnan Karahisar#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 1954 | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bucaspor
Erzincanspor2 - 2
Bucaspor
Bucaspor0 - 1
Iskenderunspor
Erbaaspor S4 - 3
Bucaspor
Bucaspor3 - 3
Inegolspor
Kepez Belediyespor1 - 0
Bucaspor
Bucaspor0 - 1
Beykoz Anadolu
Ankaraspor FK3 - 2
Bucaspor
Bucaspor0 - 5
Muglaspor
GMG Kastamonuspor2 - 0
Bucaspor
Bucaspor0 - 2
Bergama BelediyesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Adana 1954
Adana 19541 - 0
Beykoz Anadolu
Ankaraspor FK4 - 0
Adana 1954
Adana 19542 - 1
Muglaspor
GMG Kastamonuspor1 - 0
Adana 1954
Adana 19540 - 1
Şanlıurfaspor
Karaman FK1 - 3
Adana 1954
Adana 19542 - 1
Karacabey Belediyespor
Batman Petrolspor3 - 1
Adana 1954
Yesilyurt Belediyespor3 - 2
Adana 1954
Adana 19540 - 0
AltinorduĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bucaspor
#12#22#30#41#51#60#70
Adana 1954
#11#21#30#43#510#60#70
Elazigspor
Ankaragucu
Beyoglu Yeni Carsi
Musspor
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Bursaspor
Mardin 1969 Spor
Aliaga Futbol
Derincespor
Ispartaspor
Menemen Belediye Spor
Aksarayspor
Ankarademirspor
Hekimoglu Trabzon
Fethiyespor
Arnavutköy BGS
Kirklarelispor
Somaspor
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ
Yeni Malatyaspor
Adanaspor