Brazilian Serie C02:00 ngày 05/08/2025

Brusque FC
0 - 0

Itabaiana(SE)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brusque FCChỉ sốItabaiana(SE)
5Chỉ số 33
123Chỉ số 2393
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 25
4Chỉ số 229
73Chỉ số 2469
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Brusque FC
16499730232277661
Đội hình xuất phát
paulino alex#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jhan torres#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Olavio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cardoso#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mangabeira#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

GuilhermePira#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alemao everton#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.diego#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fonseca biel#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruan alex#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nogueira matheus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Nogueira matheus#17
Nogueira matheus#18

Nogueira matheus#29

Nogueira matheus#10

Nogueira matheus#0
Nogueira matheus#28
Nogueira matheus#91

Nogueira matheus#11

Nogueira matheus#19

Nogueira matheus#50
Nogueira matheus#22
Nogueira matheus#75
Itabaiana(SE)
8146117109253
Đội hình xuất phát
coppetti carlos#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
souza leo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Betao#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Tarcisio#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Robinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Leilson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Karl#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.B.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Gustavo#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
crecci gustavo#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fredson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Fredson#15
Fredson#19

Fredson#12
Fredson#13
Fredson#20
Fredson#17
Fredson#18
Fredson#14
Fredson#16
Fredson#22
Fredson#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SER Caxias | 19 | 12 | 1 | 6 | 37 |
| 2 | Ponte Preta | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 |
| 3 | Nautico (PE) | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 4 | Londrina PR | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Sao Bernardo | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | Brusque FC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | Guarani SP | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 8 | Floresta CE | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 9 | AD Confiança | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 10 | Ypiranga(RS) | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 11 | Maringa FC | 19 | 5 | 10 | 4 | 25 |
| 12 | Ituano SP | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 13 | Botafogo PB | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 14 | Figueirense | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 15 | Anapolis FC | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 16 | Itabaiana(SE) | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 17 | Centro Sportivo Alagoano | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 18 | ABC RN | 19 | 2 | 12 | 5 | 18 |
| 19 | Retro FC Brasil | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 20 | Tombense | 19 | 2 | 8 | 9 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Londrina PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sao Bernardo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | SER Caxias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Floresta CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nautico (PE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guarani SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Brusque FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brusque FC
Botafogo PB1 - 3
Brusque FC
Brusque FC1 - 2
Retro FC Brasil
Maringa FC0 - 2
Brusque FC
Brusque FC0 - 2
Figueirense
Floresta CE2 - 1
Brusque FC
Brusque FC0 - 0
Tombense
AD Confiança4 - 1
Brusque FC
Brusque FC1 - 0
Sao Bernardo
Athletico Paranaense - PR1 - 0
Brusque FC
Ponte Preta1 - 4
Brusque FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)4 - 1
CS Sergipe
Itabaiana(SE)3 - 1
Ituano SP
Dorense SE0 - 0
Itabaiana(SE)
Londrina PR2 - 0
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)3 - 0
America SE
Itabaiana(SE)0 - 0
AD Confiança
Anapolis FC1 - 0
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)1 - 0
Botafogo PB
Guarani SP2 - 1
Itabaiana(SE)
Floresta CE1 - 0
Itabaiana(SE)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brusque FC
#10#20#30#45#54#60#70
Itabaiana(SE)
#10#20#30#43#55#60#70
SER Caxias
Nautico (PE)
Ypiranga(RS)
Centro Sportivo Alagoano
ABC RN