Brazilian Campeonato Catarinense Division 104:00 ngày 17/02/2025

Concordia AC
1 - 4

Brusque FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Concordia ACChỉ sốBrusque FC
24Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
2Chỉ số 34
62Chỉ số 2375
0Chỉ số 82
4Chỉ số 23
45Chỉ số 2555
6Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Concordia AC
3111896471025
Đội hình xuất phát
siedekum felipe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
villa alexandre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wilgner#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alves pedro#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
annes patryck#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baseggio matheus#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lenger lipe#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kenzo#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
biteco#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
foguinho#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
foguinho#20
foguinho#19
foguinho#18
foguinho#15
foguinho#17
foguinho#16
foguinho#13
foguinho#12
foguinho#21
foguinho#14
Brusque FC
1667272231994954
Đội hình xuất phát
Nogueira matheus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruan alex#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fonseca biel#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.diego#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alemao everton#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

GuilhermePira#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Serrato#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Paulinho#94 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Pollero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.rodolfo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jhan torres#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jhan torres#29
Jhan torres#70
Jhan torres#28
Jhan torres#99

Jhan torres#10
Jhan torres#12
Jhan torres#77
Jhan torres#76
Jhan torres#15
Jhan torres#11
Jhan torres#33
Jhan torres#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Criciuma | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Santa Catarina | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 3 | Avaí FC | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 4 | Brusque FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 5 | Chapecoense - SC | 11 | 3 | 7 | 1 | 16 |
| 6 | Figueirense | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 7 | Barra FC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 8 | Marcilio Dias SC | 11 | 3 | 5 | 3 | 14 |
| 9 | Joinville SC | 11 | 3 | 5 | 3 | 14 |
| 10 | Concordia AC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 11 | Caravaggio FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Hercilio Luz SC | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Concordia AC1 - 1
Brusque FC
Brusque FC2 - 0
Concordia AC
Concordia AC0 - 0
Brusque FC
Brusque FC0 - 0
Concordia AC
Brusque FC1 - 0
Concordia AC
Concordia AC0 - 1
Brusque FC
Concordia AC0 - 0
Brusque FC
Concordia AC2 - 1
Brusque FC
Brusque FC1 - 1
Concordia AC
Concordia AC1 - 1
Brusque FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Concordia AC
Avaí FC3 - 1
Concordia AC
Concordia AC1 - 0
Hercilio Luz SC
Concordia AC2 - 0
Caravaggio FC
Marcilio Dias SC0 - 0
Concordia AC
Figueirense4 - 1
Concordia AC
Concordia AC2 - 1
Chapecoense - SC
Joinville SC2 - 1
Concordia AC
Criciuma2 - 0
Concordia AC
Concordia AC0 - 0
Barra FC
Chapecoense - SC0 - 1
Concordia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brusque FC
Santa Catarina1 - 0
Brusque FC
Brusque FC1 - 1
Criciuma
Figueirense1 - 0
Brusque FC
Brusque FC2 - 0
Barra FC
Brusque FC1 - 0
Caravaggio FC
Joinville SC1 - 1
Brusque FC
Brusque FC1 - 2
Chapecoense - SC
Brusque FC0 - 0
Avaí FC
Marcilio Dias SC0 - 0
Brusque FC
Brusque FC0 - 0
Hercilio Luz SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Concordia AC
#11#21#30#42#54#60#70
Brusque FC
#14#22#30#44#53#60#70