Danish U19 Youth League18:30 ngày 07/03/2026

Brondby IF U19
0 - 1

Vejle U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brondby IF U19Chỉ sốVejle U19
11Chỉ số 20
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
6Chỉ số 33
68Chỉ số 2434
11Chỉ số 224
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
105Chỉ số 2379
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland U19 | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | Odense BK U19 | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 |
| 3 | FC Kobenhavn U19 | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 |
| 4 | Silkeborg U19 | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Nordsjaelland U19 | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 |
| 6 | Vejle U19 | 10 | 3 | 4 | 3 | 14 |
| 7 | Brondby IF U19 | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Aarhus AGF U19 | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | Randers Freja U19 | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 10 | Lyngby U19 | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 11 | Horsens U19 | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Esbjerg U19 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 |
| 13 | Aalborg BK U19 | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 |
| 14 | Sonderjyske U19 | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vejle U192 - 2
Brondby IF U19
Brondby IF U192 - 1
Vejle U19
Vejle U193 - 3
Brondby IF U19
Brondby IF U193 - 1
Vejle U19
Vejle U191 - 2
Brondby IF U19
Brondby IF U191 - 1
Vejle U19
Vejle U191 - 1
Brondby IF U19
Vejle U192 - 0
Brondby IF U19
Brondby IF U194 - 5
Vejle U19
Brondby IF U192 - 5
Vejle U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF U19
FC Kobenhavn U192 - 3
Brondby IF U19
Brondby IF U194 - 1
Horsens U19
Brondby IF U191 - 0
Silkeborg U19
Brondby IF U192 - 3
Nordsjaelland U19
Brondby IF U198 - 1
Randers Freja U19
Esbjerg U192 - 1
Brondby IF U19
Brondby IF U192 - 4
Sonderjyske U19
Aalborg BK U191 - 2
Brondby IF U19
Brondby IF U191 - 3
Odense BK U19
Vejle U192 - 2
Brondby IF U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vejle U19
FC Kobenhavn U191 - 1
Vejle U19
Vejle U192 - 5
Odense BK U19
Lyngby U191 - 1
Vejle U19
Vejle U193 - 2
Midtjylland U19
Vejle U192 - 3
Nordsjaelland U19
Aarhus AGF U192 - 1
Vejle U19
Vejle U192 - 2
Brondby IF U19
Esbjerg U191 - 2
Vejle U19
Vejle U190 - 0
Aalborg BK U19
Vejle U190 - 1
Randers Freja U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brondby IF U19
#10#20#30#46#511#60#70
Vejle U19
#11#21#30#43#50#60#70