English Premier League22:00 ngày 25/05/2025

Bournemouth AFC
2 - 0

Leicester City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bournemouth AFCChỉ sốLeicester City
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
6Chỉ số 21
13Chỉ số 223
72Chỉ số 2424
0Chỉ số 40
7Chỉ số 210
0Chỉ số 32
100Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
Bournemouth AFC
Sơ đồ 4-2-3-1131527531216719249
Đội hình xuất phát

Kepa#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Smith#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Zabarnyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Senesi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kerkez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Adams#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Tavernier#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Brooks#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Kluivert#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Semenyo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Evanilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Evanilson#47

Evanilson#23

Evanilson#22

Evanilson#40

Evanilson#2

Evanilson#21

Evanilson#8

Evanilson#43

Evanilson#20
Leicester City
Sơ đồ 4-2-3-14123433222435181620
Đội hình xuất phát

J.Stolarczyk#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Justin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Faes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Coady#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Thomas#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Skipp#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Soumaré#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.McAteer#35 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ayew#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Kristiansen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Daka#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Daka#93

P.Daka#5

P.Daka#77

P.Daka#21

P.Daka#44

P.Daka#40

P.Daka#91

P.Daka#34

P.Daka#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool | 37 | 25 | 8 | 4 | 83 |
| 2 | Arsenal | 37 | 19 | 14 | 4 | 71 |
| 3 | Manchester City | 37 | 20 | 8 | 9 | 68 |
| 4 | Newcastle United | 37 | 20 | 6 | 11 | 66 |
| 5 | Chelsea | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Aston Villa | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 7 | Nottingham Forest | 37 | 19 | 8 | 10 | 65 |
| 8 | Brighton Hove Albion | 37 | 15 | 13 | 9 | 58 |
| 9 | Brentford | 37 | 16 | 7 | 14 | 55 |
| 10 | Fulham | 37 | 15 | 9 | 13 | 54 |
| 11 | Bournemouth AFC | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 12 | Crystal Palace | 37 | 13 | 13 | 11 | 52 |
| 13 | Everton | 37 | 10 | 15 | 12 | 45 |
| 14 | Wolverhampton Wanderers | 37 | 12 | 5 | 20 | 41 |
| 15 | West Ham United | 37 | 10 | 10 | 17 | 40 |
| 16 | Manchester United | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 17 | Tottenham Hotspur | 37 | 11 | 5 | 21 | 38 |
| 18 | Leicester City | 37 | 6 | 7 | 24 | 25 |
| 19 | Ipswich Town | 37 | 4 | 10 | 23 | 22 |
| 20 | Southampton | 37 | 2 | 6 | 29 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Leicester City1 - 0
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC0 - 0
Leicester City
Leicester City0 - 1
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC2 - 1
Leicester City
Bournemouth AFC4 - 1
Leicester City
Leicester City3 - 1
Bournemouth AFC
Leicester City2 - 0
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC4 - 2
Leicester City
Leicester City1 - 1
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC0 - 0
Leicester CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bournemouth AFC
Manchester City3 - 1
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC0 - 1
Aston Villa
Arsenal1 - 2
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC1 - 1
Manchester United
Crystal Palace0 - 0
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC1 - 0
Fulham
West Ham United2 - 2
Bournemouth AFC
Bournemouth AFC1 - 2
Ipswich Town
Bournemouth AFC1 - 2
Manchester City
Bournemouth AFC1 - 2
BrentfordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Leicester City
Leicester City2 - 0
Ipswich Town
Nottingham Forest2 - 2
Leicester City
Leicester City2 - 0
Southampton
Wolverhampton Wanderers3 - 0
Leicester City
Leicester City0 - 1
Liverpool
Brighton Hove Albion2 - 2
Leicester City
Leicester City0 - 3
Newcastle United
Manchester City2 - 0
Leicester City
Leicester City0 - 3
Manchester United
Chelsea1 - 0
Leicester CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bournemouth AFC
#12#20#30#40#56#60#70
Leicester City
#10#20#30#42#51#60#70
Everton
Tottenham Hotspur