Lebanese Premier League19:15 ngày 08/03/2025

Shabab Al Sahel SC
3 - 0

Bourj SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shabab Al Sahel SCChỉ sốBourj SC
10Chỉ số 215
56Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 225
1Chỉ số 80
4Chỉ số 24
57Chỉ số 2361
0Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ansar SC | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | Al Safa SC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 3 | Al Ahed SC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 4 | Al Nejmeh SC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 5 | CS Sagesse | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Tadamon SC Sour | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Shabab Al Sahel SC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Racing FC Union | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 9 | Al-Abbassieh FC | 11 | 1 | 5 | 5 | 8 |
| 10 | Bourj SC | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 11 | Shabab Al Ghazieh | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 12 | Tajamo' Shabab Baalbek SC | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shabab Al Sahel SC1 - 2
Bourj SC
Bourj SC1 - 2
Shabab Al Sahel SC
Shabab Al Sahel SC1 - 1
Bourj SC
Bourj SC0 - 0
Shabab Al Sahel SC
Bourj SC1 - 2
Shabab Al Sahel SC
Shabab Al Sahel SC1 - 1
Bourj SC
Bourj SC2 - 0
Shabab Al Sahel SC
Shabab Al Sahel SC0 - 0
Bourj SC
Shabab Al Sahel SC0 - 0
Bourj SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabab Al Sahel SC
Shabab Al Sahel SC1 - 0
Shabab Al Ghazieh
Al-Abbassieh FC2 - 2
Shabab Al Sahel SC
Racing FC Union0 - 1
Shabab Al Sahel SC
Shabab Al Sahel SC5 - 0
Tajamo' Shabab Baalbek SC
Al Ansar SC3 - 1
Shabab Al Sahel SC
Al Safa SC2 - 0
Shabab Al Sahel SC
Shabab Al Sahel SC0 - 2
Tadamon SC Sour
Shabab Al Sahel SC0 - 2
CS Sagesse
Tadamon SC Sour0 - 1
Shabab Al Sahel SC
Shabab Al Sahel SC0 - 1
Tripoli Sporting ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bourj SC
Al-Abbassieh FC2 - 0
Bourj SC
Racing FC Union1 - 0
Bourj SC
Tajamo' Shabab Baalbek SC1 - 3
Bourj SC
Al Ansar SC1 - 0
Bourj SC
Bourj SC0 - 4
Al Safa SC
Bourj SC0 - 2
Tadamon SC Sour
Bourj SC1 - 3
CS Sagesse
Al Nejmeh SC1 - 1
Bourj SC
Bourj SC1 - 3
Al Ahed SC
Al Nejmeh SC1 - 0
Bourj SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shabab Al Sahel SC
#13#22#30#40#54#60#70
Bourj SC
#10#20#30#42#54#60#70