Indonesian Super League15:30 ngày 01/02/2026

Borneo FC Samarinda
2 - 1

PSIM Yogyakarta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Borneo FC SamarindaChỉ sốPSIM Yogyakarta
44Chỉ số 2345
26Chỉ số 2421
6Chỉ số 220
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
1Chỉ số 30
5Chỉ số 24
0Chỉ số 81
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Borneo FC Samarinda
Sơ đồ 4-2-3-113225235089971096
Đội hình xuất phát

N.Argawinata#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Idrus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Nduwarugira#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Cleylton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Caxambu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Enero#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Hirose#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Amrullah#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Astina#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.P.Bauer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Nunes#96 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Nunes#9

K.Nunes#11

K.Nunes#16

K.Nunes#6

K.Nunes#24

K.Nunes#88

K.Nunes#77

K.Nunes#66

K.Nunes#63

K.Nunes#30

K.Nunes#52

K.Nunes#54
PSIM Yogyakarta
Sơ đồ 4-2-3-119155143588827101199
Đội hình xuất phát

C.Supriadi#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Cahyana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.nugroho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Rendra#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Adi#35 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

F.Sudin#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Sheva#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Abiyoso#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Valente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Vidal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Haljeta#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Haljeta#3

N.Haljeta#23
N.Haljeta#70

N.Haljeta#47

N.Haljeta#6

N.Haljeta#17

N.Haljeta#63

N.Haljeta#65
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 31 | 22 | 6 | 3 | 72 |
| 2 | Borneo FC Samarinda | 30 | 22 | 3 | 5 | 69 |
| 3 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 31 | 20 | 5 | 6 | 65 |
| 4 | Malut United | 31 | 15 | 7 | 9 | 52 |
| 5 | Persebaya Surabaya | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 6 | Dewa United FC | 31 | 15 | 5 | 11 | 50 |
| 7 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 31 | 14 | 5 | 12 | 47 |
| 8 | Bali United | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 9 | Persita Tangerang | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 10 | Arema FC | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 11 | PSIM Yogyakarta | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 12 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 31 | 10 | 6 | 15 | 36 |
| 13 | Persatuan Sepakbola Makassar | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 14 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 31 | 8 | 7 | 16 | 31 |
| 15 | Madura United | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 16 | Persis Solo FC | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
| 17 | Semen Padang | 31 | 5 | 5 | 21 | 20 |
| 18 | PSBS Biak Numfor | 31 | 4 | 6 | 21 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Borneo FC Samarinda
Persis Solo FC0 - 1
Borneo FC Samarinda
Persita Tangerang2 - 0
Borneo FC Samarinda
Borneo FC Samarinda2 - 1
Persatuan Sepakbola Makassar
Malut United3 - 2
Borneo FC Samarinda
Persebaya Surabaya2 - 2
Borneo FC Samarinda
Persib Bandung3 - 1
Borneo FC Samarinda
Borneo FC Samarinda0 - 1
Bali United
Borneo FC Samarinda1 - 0
Madura United
Semen Padang0 - 2
Borneo FC Samarinda
Borneo FC Samarinda4 - 0
Dewa United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSIM Yogyakarta
PSIM Yogyakarta0 - 3
Persebaya Surabaya
Madura United0 - 3
PSIM Yogyakarta
PSIM Yogyakarta1 - 0
Semen Padang
PSIM Yogyakarta2 - 2
PSBS Biak Numfor
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara1 - 1
PSIM Yogyakarta
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta2 - 0
PSIM Yogyakarta
PSIM Yogyakarta1 - 0
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Persis Solo FC2 - 2
PSIM Yogyakarta
PSIM Yogyakarta2 - 1
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri
PSIM Yogyakarta2 - 0
Dewa United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Borneo FC Samarinda
#12#21#30#41#57#60#70
PSIM Yogyakarta
#11#20#30#41#54#60#70
Arema FC