Indonesian Super League19:00 ngày 10/01/2026

Madura United
0 - 3

PSIM Yogyakarta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Madura UnitedChỉ sốPSIM Yogyakarta
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
53Chỉ số 2377
50Chỉ số 2457
0Chỉ số 220
2Chỉ số 41
2Chỉ số 216
0Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Madura United
Sơ đồ 4-3-3304534462451741112
Đội hình xuất phát

M.Saputra#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hidayat#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Monteiro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Nurdiansyah#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Bonet#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T. Muslihuddin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Palić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Sitanggang#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Wehrmann#4 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Lulinha#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Ferian Rizki Maulana#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ferian Rizki Maulana#25

Ferian Rizki Maulana#77

Ferian Rizki Maulana#36

Ferian Rizki Maulana#21

Ferian Rizki Maulana#18

Ferian Rizki Maulana#99

Ferian Rizki Maulana#69

Ferian Rizki Maulana#7

Ferian Rizki Maulana#87

Ferian Rizki Maulana#68

Ferian Rizki Maulana#2

Ferian Rizki Maulana#28
PSIM Yogyakarta
Sơ đồ 4-3-319154146588106311997
Đội hình xuất phát

C.Supriadi#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Cahyana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.R.Mingo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Rendra#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sapari#65 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Sudin#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Valente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Rakhmatzoda#63 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Vidal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Haljeta#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Corfe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Corfe#70

D.Corfe#77

D.Corfe#5

D.Corfe#27

D.Corfe#23

D.Corfe#47

D.Corfe#29

D.Corfe#6

D.Corfe#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 31 | 22 | 6 | 3 | 72 |
| 2 | Borneo FC Samarinda | 30 | 22 | 3 | 5 | 69 |
| 3 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 31 | 20 | 5 | 6 | 65 |
| 4 | Malut United | 31 | 15 | 7 | 9 | 52 |
| 5 | Persebaya Surabaya | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 6 | Dewa United FC | 31 | 15 | 5 | 11 | 50 |
| 7 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 31 | 14 | 5 | 12 | 47 |
| 8 | Bali United | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 9 | Persita Tangerang | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 10 | Arema FC | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 11 | PSIM Yogyakarta | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 12 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 31 | 10 | 6 | 15 | 36 |
| 13 | Persatuan Sepakbola Makassar | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 14 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 31 | 8 | 7 | 16 | 31 |
| 15 | Madura United | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 16 | Persis Solo FC | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
| 17 | Semen Padang | 31 | 5 | 5 | 21 | 20 |
| 18 | PSBS Biak Numfor | 31 | 4 | 6 | 21 | 18 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Madura United
Madura United0 - 1
Persebaya Surabaya
Madura United5 - 1
Semen Padang
Arema FC2 - 2
Madura United
Madura United1 - 4
Persib Bandung
Borneo FC Samarinda1 - 0
Madura United
Madura United2 - 1
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara
Persatuan Sepakbola Makassar1 - 1
Madura United
Madura United0 - 1
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta
Dewa United FC0 - 2
Madura United
PSBS Biak Numfor0 - 0
Madura UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSIM Yogyakarta
PSIM Yogyakarta1 - 0
Semen Padang
PSIM Yogyakarta2 - 2
PSBS Biak Numfor
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara1 - 1
PSIM Yogyakarta
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta2 - 0
PSIM Yogyakarta
PSIM Yogyakarta1 - 0
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Persis Solo FC2 - 2
PSIM Yogyakarta
PSIM Yogyakarta2 - 1
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri
PSIM Yogyakarta2 - 0
Dewa United FC
Persita Tangerang4 - 0
PSIM Yogyakarta
Persatuan Sepakbola Makassar0 - 0
PSIM YogyakartaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Madura United
#10#20#32#40#51#60#70
PSIM Yogyakarta
#13#20#31#44#54#60#70
Malut United
Bali United