Italian Campionato Primavera 122:00 ngày 09/05/2025

Bologna U20
4 - 3

Monza U20
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bologna U20Chỉ sốMonza U20
1Chỉ số 81
7Chỉ số 214
147Chỉ số 2399
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
5Chỉ số 221
91Chỉ số 2446
1Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Bologna U20
Sơ đồ 4-3-3136301571643253311
Đội hình xuất phát

M.Pessina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Puukko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Amey#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Tomašević#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Papazov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Jaku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Ossian nordvall#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Andrei torok#43 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Federico tonin#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Francesco castaldo#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Ravaglioli#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Ravaglioli#26
T.Ravaglioli#19
T.Ravaglioli#40
T.Ravaglioli#46
T.Ravaglioli#10
T.Ravaglioli#29
T.Ravaglioli#2

T.Ravaglioli#5

T.Ravaglioli#44
T.Ravaglioli#12
T.Ravaglioli#18
Monza U20
Sơ đồ 3-5-25661652182421391190
Đội hình xuất phát
vailati andrea#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Domanico#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Matteo viti#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Postiglione#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Alessandro bagnaschi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Tommaso lupinetti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Nicolo ballabio#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Berretta#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Andrea bonis de#39 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Stephen nene#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
E.Zanaboni#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Roma U20 | 38 | 26 | 5 | 7 | 83 |
| 2 | Inter Milan U20 | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | Fiorentina U20 | 38 | 22 | 3 | 13 | 69 |
| 4 | Sassuolo U20 | 38 | 21 | 6 | 11 | 69 |
| 5 | Juventus Youth | 38 | 19 | 6 | 13 | 63 |
| 6 | AC Milan U20 | 38 | 18 | 7 | 13 | 61 |
| 7 | Cagliari U20 | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Verona Youth | 38 | 17 | 9 | 12 | 60 |
| 9 | Lazio U20 | 38 | 14 | 14 | 10 | 56 |
| 10 | Torino U20 | 38 | 16 | 4 | 18 | 52 |
| 11 | Genoa U20 | 38 | 15 | 6 | 17 | 51 |
| 12 | Lecce U20 | 38 | 13 | 11 | 14 | 50 |
| 13 | Cesena U20 | 38 | 13 | 11 | 14 | 50 |
| 14 | Cremonese U20 | 38 | 12 | 12 | 14 | 48 |
| 15 | Monza U20 | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 16 | Atalanta U20 | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 17 | Bologna U20 | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 18 | Empoli Youth | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | Sampdoria U19 | 38 | 6 | 8 | 24 | 26 |
| 20 | Udinese U20 | 38 | 3 | 5 | 30 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Monza U204 - 0
Bologna U20
Monza U202 - 2
Bologna U20
Bologna U204 - 3
Monza U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bologna U20
Cagliari U201 - 0
Bologna U20
Bologna U202 - 0
Empoli Youth
Cesena U201 - 0
Bologna U20
Bologna U201 - 1
Lecce U20
Udinese U200 - 3
Bologna U20
Bologna U202 - 4
AS Roma U20
Sassuolo U201 - 0
Bologna U20
Bologna U202 - 0
Sampdoria U19
Atalanta U200 - 1
Bologna U20
Bologna U200 - 3
Inter Milan U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Monza U20
Monza U201 - 2
Torino U20
Fiorentina U201 - 2
Monza U20
Monza U200 - 1
Sassuolo U20
AC Milan U201 - 1
Monza U20
Monza U202 - 2
Cremonese U20
Atalanta U204 - 0
Monza U20
Monza U201 - 2
Cesena U20
Lazio U201 - 2
Monza U20
Monza U203 - 4
Genoa U20
Udinese U203 - 2
Monza U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bologna U20
#14#20#30#40#51#60#70
Monza U20
#13#22#30#43#53#60#70
Inter Milan U20
Juventus Youth
Verona Youth