Italian Campionato Primavera 119:00 ngày 07/04/2025

Udinese U20
0 - 3

Bologna U20
Thống kê
Thống kê trận đấu
Udinese U20Chỉ sốBologna U20
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
47Chỉ số 2553
55Chỉ số 2467
95Chỉ số 2390
4Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
2Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Udinese U20
Sơ đồ 3-5-28125291612327092744245
Đội hình xuất phát
luca kristancig#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Gioele olivo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
alessandro busolini#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Mattia bozza#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
kleo shpuza#12 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
manuel conti#32 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
walid bouradi el#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Tommaso landolfo#92 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Mattia Marello#74 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
denis xhavara#42 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
giulio vinciati#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
giulio vinciati#46

giulio vinciati#23
giulio vinciati#21
giulio vinciati#27
giulio vinciati#33
giulio vinciati#22
giulio vinciati#5
giulio vinciati#15
Bologna U20
Sơ đồ 4-3-3133044158167253310
Đội hình xuất phát

M.Pessina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Puukko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Tomašević#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ivanisevic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Papazov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Luca lai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Ossian nordvall#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Jaku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Federico tonin#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Francesco castaldo#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Lorenzo menegazzo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lorenzo menegazzo#46
Lorenzo menegazzo#17
Lorenzo menegazzo#19
Lorenzo menegazzo#51
Lorenzo menegazzo#13
Lorenzo menegazzo#4

Lorenzo menegazzo#32
Lorenzo menegazzo#26

Lorenzo menegazzo#6
Lorenzo menegazzo#0
Lorenzo menegazzo#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Roma U20 | 38 | 26 | 5 | 7 | 83 |
| 2 | Inter Milan U20 | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | Fiorentina U20 | 38 | 22 | 3 | 13 | 69 |
| 4 | Sassuolo U20 | 38 | 21 | 6 | 11 | 69 |
| 5 | Juventus Youth | 38 | 19 | 6 | 13 | 63 |
| 6 | AC Milan U20 | 38 | 18 | 7 | 13 | 61 |
| 7 | Cagliari U20 | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Verona Youth | 38 | 17 | 9 | 12 | 60 |
| 9 | Lazio U20 | 38 | 14 | 14 | 10 | 56 |
| 10 | Torino U20 | 38 | 16 | 4 | 18 | 52 |
| 11 | Genoa U20 | 38 | 15 | 6 | 17 | 51 |
| 12 | Lecce U20 | 38 | 13 | 11 | 14 | 50 |
| 13 | Cesena U20 | 38 | 13 | 11 | 14 | 50 |
| 14 | Cremonese U20 | 38 | 12 | 12 | 14 | 48 |
| 15 | Monza U20 | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 16 | Atalanta U20 | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 17 | Bologna U20 | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 18 | Empoli Youth | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | Sampdoria U19 | 38 | 6 | 8 | 24 | 26 |
| 20 | Udinese U20 | 38 | 3 | 5 | 30 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bologna U203 - 2
Udinese U20
Udinese U200 - 2
Bologna U20
Bologna U201 - 0
Udinese U20
Udinese U203 - 3
Bologna U20
Bologna U200 - 1
Udinese U20
Udinese U201 - 1
Bologna U20
Bologna U201 - 0
Udinese U20
Udinese U200 - 1
Bologna U20
Bologna U203 - 5
Udinese U20
Udinese U201 - 4
Bologna U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Udinese U20
Lazio U202 - 0
Udinese U20
Udinese U201 - 1
Torino U20
Cesena U203 - 1
Udinese U20
Udinese U200 - 1
Lecce U20
Udinese U203 - 2
Monza U20
Genoa U204 - 0
Udinese U20
Udinese U201 - 4
Inter Milan U20
Atalanta U201 - 0
Udinese U20
Udinese U201 - 3
Sassuolo U20
Juventus Youth3 - 2
Udinese U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bologna U20
Bologna U202 - 4
AS Roma U20
Sassuolo U201 - 0
Bologna U20
Bologna U202 - 0
Sampdoria U19
Atalanta U200 - 1
Bologna U20
Bologna U200 - 3
Inter Milan U19
Bologna U200 - 0
Torino U20
Verona Youth1 - 1
Bologna U20
Bologna U200 - 0
Lazio U20
AC Milan U203 - 1
Bologna U20
Bologna U201 - 3
Fiorentina U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Udinese U20
#10#20#30#42#53#60#70
Bologna U20
#13#21#30#41#58#60#70
Cagliari U20
Cremonese U20
Empoli Youth