Colombian Torneo BetPlay Dimayor07:40 ngày 18/05/2026

Bogota FC
1 - 2

Real Cartagena
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bogota FCChỉ sốReal Cartagena
0Chỉ số 40
5Chỉ số 30
5Chỉ số 215
2Chỉ số 22
1Chỉ số 80
144Chỉ số 23154
48Chỉ số 2552
6Chỉ số 228
85Chỉ số 2490
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Bogota FC
193013283218699335
Đội hình xuất phát
J.Osorno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel perea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
freilin moreno#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Moreno#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Medina#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alejandro gutierrez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

cuero#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.castro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Castillo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jafe perez#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.sanchez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.sanchez#31
j.sanchez#15

j.sanchez#29
j.sanchez#14
j.sanchez#36

j.sanchez#3

j.sanchez#4
Real Cartagena
1772683032214191023
Đội hình xuất phát
janeth aleman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Barrera#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.garcia#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luis guevara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.herrera#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Humberto garcia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gómez#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.J.P.Cordoba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Moreno#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Montero#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Lora#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Lora#11

R.Lora#5

R.Lora#28

R.Lora#20

R.Lora#1

R.Lora#27

R.Lora#9
R.Lora#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Palmira | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Deportes Quindio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Real Cartagena | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Union Magdalena | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Envigado FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Bogota FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Independiente Yumbo | 8 | 2 | 5 | 1 | 11 |
| 8 | Tigres Zipaquira | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | Barranquilla FC | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Real Soacha Cundinamarca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Patriotas FC | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | Orsomarso | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Real Santander | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 14 | Boca Juniors De Cali | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 15 | Deportivo Rionegro | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | Atletico FC | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Cartagena2 - 0
Bogota FC
Bogota FC0 - 1
Real Cartagena
Bogota FC0 - 3
Real Cartagena
Real Cartagena5 - 0
Bogota FC
Bogota FC0 - 1
Real Cartagena
Real Cartagena3 - 0
Bogota FC
Real Cartagena3 - 3
Bogota FC
Bogota FC0 - 2
Real Cartagena
Bogota FC2 - 0
Real Cartagena
Real Cartagena1 - 1
Bogota FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bogota FC
Bogota FC1 - 1
Barranquilla FC
Barranquilla FC2 - 0
Bogota FC
Real Cartagena2 - 0
Bogota FC
Bogota FC1 - 1
Union Magdalena
Real Santander1 - 2
Bogota FC
Bogota FC2 - 0
Orsomarso
Bogota FC2 - 2
Real Soacha Cundinamarca
Envigado FC1 - 2
Bogota FC
Bogota FC0 - 2
Deportes Quindio
Barranquilla FC1 - 1
Bogota FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Cartagena
Union Magdalena3 - 0
Real Cartagena
Real Cartagena2 - 1
Union Magdalena
Real Cartagena2 - 0
Bogota FC
Barranquilla FC0 - 0
Real Cartagena
Real Cartagena1 - 3
Barranquilla FC
Patriotas FC1 - 0
Real Cartagena
Real Cartagena2 - 1
Deportes Quindio
Boca Juniors De Cali1 - 1
Real Cartagena
Real Cartagena2 - 1
Union Magdalena
Envigado FC1 - 1
Real CartagenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bogota FC
#11#21#30#45#52#60#70
Real Cartagena
#12#21#30#40#52#60#70
Inter Palmira
Independiente Yumbo
Tigres Zipaquira
Deportivo Rionegro
Atletico FC