UEFA Women's Champions League16:00 ngày 30/08/2025

BIIK Shymkent Women
2 - 1

TJ Spartak Myjava Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
BIIK Shymkent WomenChỉ sốTJ Spartak Myjava Women
12Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
52Chỉ số 2548
95Chỉ số 2452
144Chỉ số 2397
Lineup
Đội hình trận đấu
BIIK Shymkent Women
Sơ đồ 4-4-216119141826771531720
Đội hình xuất phát
A.Bawou#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Marionne Samanta Djifo Nanfack#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Nurusheva#9 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Halle Katherine Rogers#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Burova#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Vanessa Chikupila#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kulmagambetova#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Xie#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Tweneboaa#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Gabelia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Lagoali Priscille Kreto#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lagoali Priscille Kreto#5
Lagoali Priscille Kreto#4
Lagoali Priscille Kreto#19
Lagoali Priscille Kreto#2

Lagoali Priscille Kreto#8
Lagoali Priscille Kreto#10
TJ Spartak Myjava Women
Sơ đồ 4-3-3251753048102023911
Đội hình xuất phát
V.Opalková#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Pirtanova#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Dimitrijevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
z.narozna#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
s.krsiakova#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E. Dvořáková#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
I.Nevedalova#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
T.Kramlíková#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S. Korvasová#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Bogorová#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

k.vredikova#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
k.vredikova#12
k.vredikova#16
k.vredikova#22
k.vredikova#7
k.vredikova#1
k.vredikova#33
k.vredikova#24
k.vredikova#21
Đối chiếu
Phong độ gần đây của BIIK Shymkent Women
BIIK Shymkent Women0 - 2
GKS Katowice Women
ZHFK Aktobe (W)3 - 2
BIIK Shymkent Women
BIIK Shymkent Women6 - 1
Tomiris Turan Women
BIIK Shymkent Women2 - 2
ZHFK Aktobe (W)
BIIK Shymkent Women0 - 5
Galatasaray SK Women
BIIK Shymkent Women3 - 0
FC NSA Sofia Women
BIIK Shymkent Women6 - 0
Tomiris Turan Women
Ordabasy Shymkent (W)0 - 5
BIIK Shymkent Women
BIIK Shymkent Women6 - 0
Okzhetpes Women
BIIK Shymkent Women4 - 2
Cliftonville LFC WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Spartak Myjava Women
ŽNK Mura Women3 - 2
TJ Spartak Myjava Women
TJ Spartak Myjava Women4 - 1
Slovan Bratislava (w)
TJ Spartak Myjava Women4 - 0
Partizan Bardejov (w)
MTK Hungaria FC Women5 - 1
TJ Spartak Myjava Women
TJ Spartak Myjava Women1 - 1
TJ Spartak Myjava Women3 - 0
Buducnost Podgorica Women
Austria Wien Women8 - 1
TJ Spartak Myjava Women
TJ Spartak Myjava Women4 - 3
Budapest Honved FC(w)
TJ Spartak Myjava Women3 - 0
Budapest Honved FC(w)
TJ Spartak Myjava Women2 - 1
Slovan Bratislava (w)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BIIK Shymkent Women
#12#20#30#42#53#60#70
TJ Spartak Myjava Women
#11#20#30#41#54#60#70