UEFA Women's Champions League16:00 ngày 27/08/2025

BIIK Shymkent Women
0 - 2

GKS Katowice Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
BIIK Shymkent WomenChỉ sốGKS Katowice Women
11Chỉ số 2212
81Chỉ số 23123
63Chỉ số 2496
41Chỉ số 2559
10Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 212
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
BIIK Shymkent Women
Sơ đồ 4-4-21611914182101531720
Đội hình xuất phát
A.Bawou#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Marionne Samanta Djifo Nanfack#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Nurusheva#9 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Halle Katherine Rogers#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Burova#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Dany-Steel Sema Tchomtchoua#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Fidous Yakubu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Xie#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Tweneboaa#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Gabelia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Lagoali Priscille Kreto#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lagoali Priscille Kreto#19

Lagoali Priscille Kreto#77
Lagoali Priscille Kreto#4

Lagoali Priscille Kreto#12

Lagoali Priscille Kreto#5

Lagoali Priscille Kreto#8
Lagoali Priscille Kreto#26
GKS Katowice Women
Sơ đồ 3-4-331242642321251511717
Đội hình xuất phát

K.Seweryn#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Slowinska#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Zawadzka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Nowak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J. Wlodarczyk#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V. Kaláberová#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P.Kozarzewska#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Cyraniak#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Maciążka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A. Nieciąg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Hmirova#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Hmirova#19
P.Hmirova#27
P.Hmirova#3
P.Hmirova#9
P.Hmirova#12
P.Hmirova#47
P.Hmirova#77
P.Hmirova#18
P.Hmirova#16
Đối chiếu
Phong độ gần đây của BIIK Shymkent Women
ZHFK Aktobe (W)3 - 2
BIIK Shymkent Women
BIIK Shymkent Women6 - 1
Tomiris Turan Women
BIIK Shymkent Women2 - 2
ZHFK Aktobe (W)
BIIK Shymkent Women0 - 5
Galatasaray SK Women
BIIK Shymkent Women3 - 0
FC NSA Sofia Women
BIIK Shymkent Women6 - 0
Tomiris Turan Women
Ordabasy Shymkent (W)0 - 5
BIIK Shymkent Women
BIIK Shymkent Women6 - 0
Okzhetpes Women
BIIK Shymkent Women4 - 2
Cliftonville LFC Women
BIIK Shymkent Women0 - 1
FK Riga WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Katowice Women
GKS Katowice Women2 - 0
AZS UJ Krakow Women
Stomil Olsztyn Women1 - 4
GKS Katowice Women
GKS Katowice Women2 - 3
Rekord Bielsko Biala Women
Slavia Praha Women3 - 2
GKS Katowice Women
GKS Katowice Women1 - 0
Slovacko Women
Slovan Liberec Women5 - 5
GKS Katowice Women
GKS Katowice Women5 - 0
Stomil Olsztyn Women
Rekord Bielsko Biala Women0 - 2
GKS Katowice Women
GKS Katowice Women7 - 2
Pogon Tczew Women
GKS Gornik Leczna Women2 - 0
GKS Katowice WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BIIK Shymkent Women
#10#20#30#42#510#60#70
GKS Katowice Women
#12#22#30#41#57#60#70