Poland Women's Ekstraliga16:00 ngày 26/04/2025

GKS Gornik Leczna Women
2 - 0

GKS Katowice Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS Gornik Leczna WomenChỉ sốGKS Katowice Women
0Chỉ số 80
4Chỉ số 219
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
77Chỉ số 23103
2Chỉ số 34
62Chỉ số 2487
9Chỉ số 2210
7Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
GKS Gornik Leczna Women
202175727283197793
Đội hình xuất phát
J.Glab#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Skupien#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Ratajczyk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.pietakiewicz#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lefeld#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
weronika kloda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Kirsch#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kazanowska#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zawadzka#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
P.Tomasiak#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
natalia piatek#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
natalia piatek#13
natalia piatek#25

natalia piatek#9
natalia piatek#18
natalia piatek#11
natalia piatek#10

natalia piatek#22
natalia piatek#15
GKS Katowice Women
3123191424482721515
Đội hình xuất phát

K.Seweryn#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Wlodarczyk#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.santavuskane#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Turkiewicz#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K.Slowinska#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Katarzyna nowak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kozak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Kaczor#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hajduk#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Grzybowska#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.cyraniak#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.cyraniak#17
j.cyraniak#7
j.cyraniak#3
j.cyraniak#12
j.cyraniak#47
j.cyraniak#18
j.cyraniak#11
j.cyraniak#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GKS Katowice Women | 20 | 19 | 0 | 1 | 57 |
| 2 | Czarni Sosnowiec Women | 21 | 17 | 1 | 3 | 52 |
| 3 | Pogon Szczecin Women | 21 | 16 | 0 | 5 | 48 |
| 4 | GKS Gornik Leczna Women | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 5 | Wks Slask Wroclaw(w) | 21 | 12 | 1 | 8 | 37 |
| 6 | UKS Lodz Women | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 7 | APLG Gdansk Women | 21 | 8 | 4 | 9 | 28 |
| 8 | Rekord Bielsko Biala Women | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 9 | Pogon Tczew Women | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 10 | Stomil Olsztyn Women | 20 | 3 | 4 | 13 | 13 |
| 11 | Resovia Rzeszow Women | 21 | 1 | 5 | 15 | 8 |
| 12 | Skra Czestochowa (w) | 19 | 1 | 0 | 18 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Katowice Women2 - 0
GKS Gornik Leczna Women
GKS Katowice Women2 - 1
GKS Gornik Leczna Women
GKS Gornik Leczna Women0 - 4
GKS Katowice Women
GKS Katowice Women2 - 1
GKS Gornik Leczna Women
GKS Katowice Women4 - 0
GKS Gornik Leczna Women
GKS Katowice Women0 - 2
GKS Gornik Leczna Women
GKS Katowice Women3 - 0
GKS Gornik Leczna Women
GKS Katowice Women3 - 3
GKS Gornik Leczna Women
GKS Gornik Leczna Women2 - 0
GKS Katowice Women
GKS Katowice Women1 - 6
GKS Gornik Leczna WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Gornik Leczna Women
Stomil Olsztyn Women1 - 5
GKS Gornik Leczna Women
GKS Gornik Leczna Women0 - 1
Rekord Bielsko Biala Women
Pogon Tczew Women2 - 4
GKS Gornik Leczna Women
GKS Gornik Leczna Women1 - 0
UKS Lodz Women
GKS Gornik Leczna Women2 - 0
APLG Gdansk Women
Wks Slask Wroclaw(w)2 - 4
GKS Gornik Leczna Women
GKS Gornik Leczna Women1 - 0
Pogon Szczecin Women
Legia Warsaw Women1 - 3
GKS Gornik Leczna Women
GKS Gornik Leczna Women1 - 1
UKS Lodz Women
LFA Szczecin (w)0 - 10
GKS Gornik Leczna WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Katowice Women
GKS Katowice Women4 - 0
APLG Gdansk Women
Wks Slask Wroclaw(w)0 - 3
GKS Katowice Women
GKS Katowice Women2 - 1
Pogon Szczecin Women
Czarni Sosnowiec Women0 - 5
GKS Katowice Women
GKS Katowice Women0 - 0
Skra Czestochowa (w)
Resovia Rzeszow Women0 - 4
GKS Katowice Women
UKS Lodz Women0 - 1
GKS Katowice Women
Sparta Praha Women1 - 2
GKS Katowice Women
Slavia Praha Women3 - 2
GKS Katowice Women
GKS Katowice Women6 - 0
UKS Lodz WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Gornik Leczna Women
#12#21#30#42#57#60#70
GKS Katowice Women
#10#20#30#44#57#60#70