Ghana Premier League22:00 ngày 13/04/2025

Bibiani Gold Stars
1 - 0

Young Apostles
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bibiani Gold StarsChỉ sốYoung Apostles
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
79Chỉ số 2372
4Chỉ số 22
82Chỉ số 2463
9Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Bibiani Gold Stars
21311195271024145
Đội hình xuất phát

v.attingah#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.acheampong#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
foster agyei#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
richard kotey amon#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gideon anaba#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.aso#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.frimpong#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.gyamfi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Philip ofori#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emmanuel kobi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.osei#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.osei#44

m.osei#8
m.osei#68
m.osei#30
m.osei#26

m.osei#18
m.osei#25
m.osei#22
Young Apostles
256544361811226822
Đội hình xuất phát
abdul rurf rahman#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joseph quansah#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
abdul muftaw#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyei fosu emmanuel#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
foster sakitey#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel kontor#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
issah huseine#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.nsiah#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mathias amegbe#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ramzy abubakar#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zulka masawudu#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
zulka masawudu#3
zulka masawudu#34
zulka masawudu#32
zulka masawudu#21
zulka masawudu#38
zulka masawudu#46
zulka masawudu#20
zulka masawudu#30
zulka masawudu#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nations FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Heart of Lions | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 3 | Bibiani Gold Stars | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Accra Hearts of Oak | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 5 | Asante Kotoko FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | Samartex | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Medeama SC | 29 | 13 | 4 | 12 | 43 |
| 8 | Ghana Dream FC | 31 | 11 | 10 | 10 | 43 |
| 9 | Bechem United | 30 | 12 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Berekum Chelsea | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Aduana Stars | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 12 | Young Apostles | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 | |
| 14 | Basake Holy Stars FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Vision FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 16 | Legon Cities FC | 30 | 7 | 3 | 20 | 24 |
| 17 | Accra Lions | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 18 | Nsoatreman FC | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bibiani Gold Stars
Ghana Dream FC2 - 0
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars2 - 1
Heart of Lions
Bibiani Gold Stars1 - 1
Accra Hearts of Oak
Basake Holy Stars FC0 - 1
Bibiani Gold Stars
Aduana Stars2 - 0
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars1 - 0
Nations FC
Bibiani Gold Stars0 - 0
Samartex
Legon Cities FC1 - 0
Bibiani Gold Stars
Accra Lions0 - 3
Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars2 - 0
Berekum ChelseaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Apostles
Young Apostles0 - 0
Legon Cities FC
Aduana Stars2 - 2
Young Apostles
Ghana Dream FC1 - 0
Young Apostles
Young Apostles0 - 0
Asante Kotoko FC
Young Apostles1 - 0
Accra Lions
Accra Hearts of Oak2 - 0
Young Apostles
Nations FC1 - 2
Young Apostles
Young Apostles0 - 0
Young Apostles1 - 0
Nsoatreman FC
Young Apostles0 - 0
Bechem UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bibiani Gold Stars
#11#21#30#42#54#60#70
Young Apostles
#10#20#30#41#52#60#70
Medeama SC
Vision FC