Albanian Division 120:00 ngày 13/04/2025

Besa Kavaje
1 - 0

FK Vora
Thống kê
Thống kê trận đấu
Besa KavajeChỉ sốFK Vora
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2344
2Chỉ số 31
41Chỉ số 2419
4Chỉ số 222
63Chỉ số 2537
6Chỉ số 20
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Vora | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Flamurtari | 33 | 23 | 6 | 4 | 75 |
| 3 | Besa Kavaje | 33 | 22 | 8 | 3 | 74 |
| 4 | Burreli | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 5 | Pogradeci | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Apolonia Fier | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Lushnja KS | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 8 | KS Korabi Peshkopi | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 9 | Kastrioti Kruje | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 10 | KS Perparimi Kukesi | 33 | 8 | 4 | 21 | 28 |
| 11 | KF Valbona | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
| 12 | Erzeni | 33 | 2 | 5 | 26 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Vora1 - 1
Besa Kavaje
Besa Kavaje1 - 1
FK Vora
FK Vora3 - 0
Besa Kavaje
Besa Kavaje0 - 1
FK Vora
FK Vora4 - 2
Besa Kavaje
Besa Kavaje2 - 0
FK VoraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Besa Kavaje
Flamurtari0 - 2
Besa Kavaje
Besa Kavaje2 - 0
Erzeni
Besa Kavaje0 - 0
Burreli
Pogradeci0 - 1
Besa Kavaje
Besa Kavaje3 - 0
Lushnja KS
Kastrioti Kruje2 - 3
Besa Kavaje
Besa Kavaje2 - 0
Apolonia Fier
KS Korabi Peshkopi0 - 2
Besa Kavaje
Besa Kavaje2 - 1
KS Perparimi Kukesi
Flamurtari3 - 1
Besa KavajeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vora
FK Vora2 - 0
Burreli
Pogradeci1 - 0
FK Vora
FK Vora4 - 2
Lushnja KS
Kastrioti Kruje0 - 1
FK Vora
FK Vora1 - 1
Apolonia Fier
KS Korabi Peshkopi0 - 1
FK Vora
FK Vora1 - 0
KS Perparimi Kukesi
KF Valbona0 - 1
FK Vora
FK Vora2 - 0
Erzeni
FK Vora5 - 1
ErzeniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Besa Kavaje
#11#21#30#40#56#60#70
FK Vora
#10#20#30#41#50#60#70