Albanian Division 119:00 ngày 30/03/2025

Besa Kavaje
2 - 0

Erzeni
Thống kê
Thống kê trận đấu
Besa KavajeChỉ sốErzeni
106Chỉ số 2389
135Chỉ số 2458
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
7Chỉ số 214
11Chỉ số 224
1Chỉ số 80
9Chỉ số 22
62Chỉ số 2538
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Vora | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Flamurtari | 33 | 23 | 6 | 4 | 75 |
| 3 | Besa Kavaje | 33 | 22 | 8 | 3 | 74 |
| 4 | Burreli | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 5 | Pogradeci | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Apolonia Fier | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Lushnja KS | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 8 | KS Korabi Peshkopi | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 9 | Kastrioti Kruje | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 10 | KS Perparimi Kukesi | 33 | 8 | 4 | 21 | 28 |
| 11 | KF Valbona | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
| 12 | Erzeni | 33 | 2 | 5 | 26 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Besa Kavaje2 - 3
Erzeni
Erzeni0 - 0
Besa Kavaje
Erzeni4 - 1
Besa Kavaje
Besa Kavaje0 - 1
Erzeni
Erzeni1 - 0
Besa Kavaje
Besa Kavaje4 - 3
ErzeniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Besa Kavaje
Besa Kavaje0 - 0
Burreli
Pogradeci0 - 1
Besa Kavaje
Besa Kavaje3 - 0
Lushnja KS
Kastrioti Kruje2 - 3
Besa Kavaje
Besa Kavaje2 - 0
Apolonia Fier
KS Korabi Peshkopi0 - 2
Besa Kavaje
Besa Kavaje2 - 1
KS Perparimi Kukesi
Flamurtari3 - 1
Besa Kavaje
Besa Kavaje2 - 1
KS Perparimi Kukesi
FK Vora1 - 1
Besa KavajeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erzeni
Erzeni0 - 2
KS Korabi Peshkopi
Burreli1 - 0
Erzeni
Erzeni0 - 3
KS Perparimi Kukesi
Pogradeci3 - 0
Erzeni
Erzeni2 - 1
KF Valbona
Lushnja KS3 - 0
Erzeni
FK Vora2 - 0
Erzeni
FK Vora5 - 1
Erzeni
Erzeni0 - 0
Apolonia Fier
Erzeni0 - 2
BurreliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Besa Kavaje
#12#20#30#41#510#60#70
Erzeni
#10#20#30#42#52#60#70