Australia Northern New South Wales Premier League17:00 ngày 16/07/2025

Belmont Swansea United SC
1 - 3

Maitland
Thống kê
Thống kê trận đấu
Belmont Swansea United SCChỉ sốMaitland
1Chỉ số 31
102Chỉ số 24119
1Chỉ số 213
34Chỉ số 2566
3Chỉ số 226
100Chỉ số 23173
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Edgeworth Eagles FC | 9 | 7 | 2 | 0 | 23 |
| 2 | Broadmeadow Magic | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 |
| 3 | Weston Workers FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 4 | Charleston City Blues | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | Newcastle Olympic | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Lambton Jarvis | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Cooks Hill United | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | Maitland | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Adamstown Rosebuds FC | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 |
| 10 | Belmont Swansea United SC | 9 | 1 | 5 | 3 | 8 |
| 11 | Valentine | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 12 | New Lambton FC | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Belmont Swansea United SC
Belmont Swansea United SC0 - 3
Lambton Jarvis
Weston Workers FC4 - 2
Belmont Swansea United SC
Belmont Swansea United SC1 - 2
Charleston City Blues
Edgeworth Eagles FC4 - 1
Belmont Swansea United SC
Broadmeadow Magic2 - 0
Belmont Swansea United SC
Cooks Hill United1 - 4
Belmont Swansea United SC
Newcastle Olympic2 - 2
Belmont Swansea United SC
Belmont Swansea United SC2 - 1
Valentine
New Lambton FC2 - 2
Belmont Swansea United SC
Toronto Awaba4 - 2
Belmont Swansea United SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maitland
Maitland3 - 1
Charleston City Blues
Edgeworth Eagles FC2 - 0
Maitland
Maitland0 - 0
Broadmeadow Magic
New Lambton FC0 - 1
Maitland
Newcastle Olympic1 - 1
Maitland
Maitland1 - 2
Weston Workers FC
Maitland0 - 2
Broadmeadow Magic
Maitland3 - 1
Adamstown Rosebuds FC
Maitland1 - 0
Lambton Jarvis
Maitland4 - 0
Croudace Bay UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Belmont Swansea United SC
#11#20#30#41#59#60#70
Maitland
#13#21#30#41#52#60#70