Australia Northern New South Wales Premier League11:00 ngày 28/06/2025

New Lambton FC
0 - 1

Maitland
Thống kê
Thống kê trận đấu
New Lambton FCChỉ sốMaitland
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 211
7Chỉ số 225
63Chỉ số 2484
2Chỉ số 40
10Chỉ số 219
3Chỉ số 31
108Chỉ số 23121
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Edgeworth Eagles FC | 9 | 7 | 2 | 0 | 23 |
| 2 | Broadmeadow Magic | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 |
| 3 | Weston Workers FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 4 | Charleston City Blues | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | Newcastle Olympic | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Lambton Jarvis | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Cooks Hill United | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | Maitland | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Adamstown Rosebuds FC | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 |
| 10 | Belmont Swansea United SC | 9 | 1 | 5 | 3 | 8 |
| 11 | Valentine | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 12 | New Lambton FC | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maitland1 - 1
New Lambton FC
Maitland1 - 1
New Lambton FC
New Lambton FC1 - 2
Maitland
Maitland4 - 1
New Lambton FC
New Lambton FC1 - 9
MaitlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Lambton FC
New Lambton FC2 - 1
Charleston City Blues
Weston Workers FC5 - 0
New Lambton FC
Edgeworth Eagles FC3 - 0
New Lambton FC
Newcastle Olympic2 - 2
New Lambton FC
Broadmeadow Magic4 - 0
New Lambton FC
New Lambton FC2 - 2
Belmont Swansea United SC
New Lambton FC1 - 1
Croudace Bay United
New Lambton FC2 - 3
Valentine
Maitland1 - 1
New Lambton FC
New Lambton FC2 - 4
Cooks Hill UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maitland
Newcastle Olympic1 - 1
Maitland
Maitland1 - 2
Weston Workers FC
Maitland0 - 2
Broadmeadow Magic
Maitland3 - 1
Adamstown Rosebuds FC
Maitland1 - 0
Lambton Jarvis
Maitland4 - 0
Croudace Bay United
Maitland5 - 2
Newcastle Croatia
Charleston City Blues1 - 2
Maitland
Maitland1 - 1
New Lambton FC
Maitland0 - 4
Edgeworth Eagles FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New Lambton FC
#10#20#32#41#54#60#70
Maitland
#11#20#30#40#511#60#70