Kenyan Premier League18:00 ngày 28/03/2026

Bandari
1 - 0

Bidco United
Thống kê
Thống kê trận đấu
BandariChỉ sốBidco United
108Chỉ số 2471
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
2Chỉ số 32
148Chỉ số 23125
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
64Chỉ số 2536
7Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bidco United0 - 0
Bandari
Bidco United0 - 0
Bandari
Bandari0 - 2
Bidco United
Bandari1 - 1
Bidco United
Bidco United2 - 0
Bandari
Bidco United0 - 1
Bandari
Bandari2 - 0
Bidco United
Bandari2 - 1
Bidco United
Bidco United2 - 3
Bandari
Bidco United2 - 2
BandariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bandari
Bandari0 - 0
Mara Sugar FC
Bandari1 - 1
Nairobi United
Muranga2 - 3
Bandari
Bandari0 - 0
AFC Leopards
Kenya Police FC0 - 0
Bandari
Shabana FC1 - 0
Bandari
Bandari1 - 0
Kenya Police FC
Bandari0 - 0
Kariobangi Sharks
Tusker1 - 2
Bandari
Bandari2 - 1
Kakamega HomeboyzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bidco United
Bidco United
Bidco United0 - 2
Tusker
Bidco United0 - 0
Ulinzi Stars Nakuru
Bidco United2 - 2
Mara Sugar FC
Nairobi United3 - 0
Bidco United
Bidco United1 - 4
Kakamega Homeboyz
Kenya Police FC1 - 1
Bidco United
Bidco United1 - 2
Gor Mahia
Muranga2 - 1
Bidco United
Sofapaka FC1 - 1
Bidco UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bandari
#11#20#30#42#57#60#70
Bidco United
#10#20#30#42#52#60#70
KCB SC
Posta Rangers
Mathare United