Welsh Cymru Championship21:00 ngày 28/03/2026

Baglan Dragons
0 - 7

Carmarthen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Baglan DragonsChỉ sốCarmarthen
2Chỉ số 2118
48Chỉ số 2552
24Chỉ số 2442
77Chỉ số 2379
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
3Chỉ số 226
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Carmarthen0 - 0
Baglan Dragons
Baglan Dragons1 - 1
Carmarthen
Carmarthen3 - 2
Baglan Dragons
Baglan Dragons2 - 2
Carmarthen
Carmarthen0 - 0
Baglan DragonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Baglan Dragons
Newport City1 - 2
Baglan Dragons
Pontypridd Town2 - 0
Baglan Dragons
Trefelin BGC3 - 0
Baglan Dragons
Cardiff Draconians FC3 - 1
Baglan Dragons
Baglan Dragons0 - 1
Aberystwyth Town
Ynyshir Albions0 - 0
Baglan Dragons
Llantwit Major0 - 0
Baglan Dragons
Baglan Dragons3 - 1
Afan Lido
Trey Thomas Drossel2 - 1
Baglan Dragons
Baglan Dragons0 - 3
AmmanfordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carmarthen
Trey Thomas Drossel4 - 5
Carmarthen
Newport City4 - 4
Carmarthen
Caerau Ely3 - 4
Carmarthen
Carmarthen0 - 2
Trefelin BGC
Carmarthen1 - 1
Llantwit Major
Afan Lido0 - 1
Carmarthen
Carmarthen2 - 2
Cwmbran Celtic
Aberystwyth Town1 - 1
Carmarthen
Carmarthen0 - 1
Ammanford
Cambrian Clydach3 - 0
CarmarthenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Baglan Dragons
#10#20#30#40#53#60#70
Carmarthen
#17#22#30#40#58#60#70
Treowen Stars
Holywell
Llandudno
Airbus UK Broughton
Newtown A.F.C.
Guilsfield
Buckley Town
Denbigh Town
Mold Alexandra
Y Rhyl 1879
Ruthin Town FC
Brickfield Rangers
Flint Mountain
Gresford
Holyhead
Caersws
Penrhyncoch