Austrian Bundesliga22:00 ngày 24/08/2025

Austria Vienna
1 - 3

TSV Hartberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Austria ViennaChỉ sốTSV Hartberg
162Chỉ số 2351
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2528
10Chỉ số 222
91Chỉ số 2412
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
17Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Austria Vienna
Sơ đồ 3-5-211528242651130177719
Đội hình xuất phát

S.Sahin-Radlinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dragović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Wiesinger#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Plavotić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Ranftl#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Bari#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Sarkaria#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Fischer#30 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

T.Lee#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Malone#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Eggestein#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Eggestein#14

J.Eggestein#21

J.Eggestein#99

J.Eggestein#6

J.Eggestein#2

J.Eggestein#60

J.Eggestein#29

J.Eggestein#20

J.Eggestein#9
TSV Hartberg
Sơ đồ 5-4-1409531918337942379
Đội hình xuất phát

T.Hülsmann#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kovacevic#95 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Vincze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Spendlhofer#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Wilfinger#18 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

maximilian hennig#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Drew#79 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Markus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Kainz#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Havel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Mijic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Mijic#16

P.Mijic#6

P.Mijic#5

P.Mijic#11

P.Mijic#30

P.Mijic#22

P.Mijic#28

P.Mijic#1

P.Mijic#10
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Austria Vienna0 - 1
TSV Hartberg
Austria Vienna1 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 1
Austria Vienna
TSV Hartberg0 - 1
Austria Vienna
Austria Vienna2 - 1
TSV Hartberg
Austria Vienna3 - 1
TSV Hartberg
TSV Hartberg2 - 1
Austria Vienna
Austria Vienna3 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg0 - 3
Austria Vienna
Austria Vienna2 - 0
TSV HartbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Austria Vienna
LASK Linz2 - 1
Austria Vienna
Austria Vienna1 - 1
FC Baník Ostrava
Austria Vienna0 - 2
Wolfsberger AC
FC Baník Ostrava4 - 3
Austria Vienna
Grazer AK2 - 2
Austria Vienna
Spaeri FC0 - 5
Austria Vienna
ASK Voitsberg3 - 2
Austria Vienna
Austria Vienna2 - 0
Spaeri FC
Austria Vienna1 - 2
Hertha Berlin
Parndorf0 - 6
Austria ViennaĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 2
Red Bull Salzburg
FC Blau Weiss Linz0 - 1
TSV Hartberg
WSG Tirol4 - 2
TSV Hartberg
Lafnitz2 - 5
TSV Hartberg
First Vienna FC 18942 - 2
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 4
Crvena Zvezda
TSV Hartberg1 - 0
FC Slovan Liberec
SV Oberwart0 - 3
TSV Hartberg
LASK Linz2 - 0
TSV Hartberg
SK Austria Klagenfurt0 - 1
TSV HartbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Austria Vienna
#11#20#30#42#517#60#70
TSV Hartberg
#13#21#30#41#53#60#70