Latvian 1.Liga20:00 ngày 28/06/2025

Augsdaugava
0 - 0

Rigas Futbola skola II
Thống kê
Thống kê trận đấu
AugsdaugavaChỉ sốRigas Futbola skola II
0Chỉ số 33
80Chỉ số 23111
0Chỉ số 80
7Chỉ số 210
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 225
38Chỉ số 2448
0Chỉ số 40
7Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
Augsdaugava
21715999232122326
Đội hình xuất phát
edgars borisovs#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
renars minuss#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timurs volosovs#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martins rublevskis#15 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Daniel quaye#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roberts linards#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.kokins#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kokins#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artjoms kirikovs#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kharchilava#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rainers buks#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Rainers buks#12
Rainers buks#5
Rainers buks#27
Rainers buks#70
Rainers buks#44

Rainers buks#11
Rainers buks#20
Rigas Futbola skola II
31114102229587
Đội hình xuất phát
ivans majorovs#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukass gandzs#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vilkovs#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristians ilenans#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artjoms juhnevics#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Kirsanovs#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
reinis poldseps#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Purins#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patriks putnins#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Sedols#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.derkach#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.derkach#15
m.derkach#21
m.derkach#20
m.derkach#23
m.derkach#17
m.derkach#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ogre United | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 2 | Beitar Riga Mariners | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 3 | JDFS Alberts | 24 | 15 | 7 | 2 | 52 |
| 4 | JFK Ventspils | 24 | 10 | 10 | 4 | 40 |
| 5 | Rigas Futbola skola II | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 |
| 6 | Skanstes SK | 24 | 10 | 7 | 7 | 37 |
| 7 | Rezekne/BJSS | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 8 | Saldus SS/Leevon | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Marupe | 23 | 9 | 2 | 12 | 29 |
| 10 | FK Smiltene BJSS | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 11 | Tukums-2000 II | 24 | 6 | 2 | 16 | 20 |
| 12 | Riga FC II | 23 | 4 | 6 | 13 | 18 |
| 13 | Olaine | 23 | 5 | 3 | 15 | 18 |
| 14 | Augsdaugava | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Augsdaugava
FK Smiltene BJSS5 - 0
Augsdaugava
Augsdaugava4 - 1
Olaine
Olaine3 - 1
Augsdaugava
Augsdaugava1 - 5
Beitar Riga Mariners
Rezekne/BJSS1 - 0
Augsdaugava
Tukums-2000 II3 - 1
Augsdaugava
Augsdaugava0 - 3
Ogre United
JFK Ventspils2 - 0
Augsdaugava
Saldus SS/Leevon1 - 1
Augsdaugava
Marupe2 - 0
AugsdaugavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rigas Futbola skola II
Rigas Futbola skola II4 - 1
Tukums-2000 II
Rigas Futbola skola II3 - 1
Ogre United
Rigas Futbola skola II1 - 1
JFK Ventspils
Olaine3 - 3
Rigas Futbola skola II
Rigas Futbola skola II2 - 1
Saldus SS/Leevon
Marupe1 - 2
Rigas Futbola skola II
Rigas Futbola skola II4 - 0
Skanstes SK
Riga FC II2 - 2
Rigas Futbola skola II
Rigas Futbola skola II0 - 2
JDFS Alberts
Rigas Futbola skola II1 - 2
Rezekne/BJSSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Augsdaugava
#10#20#30#40#57#60#70
Rigas Futbola skola II
#10#20#30#43#510#60#70