Greek Super League21:00 ngày 18/04/2026

Atromitos Athens
3 - 2

AEL Larisa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atromitos AthensChỉ sốAEL Larisa
39Chỉ số 2561
71Chỉ số 2392
36Chỉ số 2468
4Chỉ số 224
0Chỉ số 80
4Chỉ số 217
4Chỉ số 31
2Chỉ số 24
1Chỉ số 40
2Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Atromitos Athens
Sơ đồ 4-2-3-12512470215923287711
Đội hình xuất phát

L.Gugeshashvili#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Mountes#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Stavropoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mansur#70 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Uronen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tsingaras#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Moutoussamy#92 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Baku#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Michorl#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Zuber#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Jubitana#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Jubitana#24

D.Jubitana#9

D.Jubitana#7

D.Jubitana#99

D.Jubitana#23

D.Jubitana#19

D.Jubitana#44

D.Jubitana#10

D.Jubitana#16

D.Jubitana#6

D.Jubitana#1

D.Jubitana#30
AEL Larisa
Sơ đồ 3-5-29433284290188202329
Đội hình xuất phát

A.Anagnostopoulos#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rosić#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Batubinsika#28 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Iliadis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Apostolakis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Beijnen#90 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Z.Chatzistravos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Pérez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.K.Ólafsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Garate#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ľ.Tupta#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ľ.Tupta#31

Ľ.Tupta#21

Ľ.Tupta#26

Ľ.Tupta#77

Ľ.Tupta#19

Ľ.Tupta#6

Ľ.Tupta#15

Ľ.Tupta#1

Ľ.Tupta#14

Ľ.Tupta#7

Ľ.Tupta#5

Ľ.Tupta#27
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEL Larisa0 - 0
Atromitos Athens
AEL Larisa0 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 1
AEL Larisa
Atromitos Athens4 - 0
AEL Larisa
AEL Larisa1 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens0 - 1
AEL Larisa
Atromitos Athens1 - 1
AEL Larisa
AEL Larisa0 - 0
Atromitos Athens
Atromitos Athens3 - 0
AEL Larisa
AEL Larisa1 - 2
Atromitos AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atromitos Athens
Atromitos Athens0 - 0
AE Kifisias
Panetolikos Agrinio1 - 1
Atromitos Athens
Levadiakos1 - 0
Atromitos Athens
Atromitos Athens2 - 2
AEK Athens
Aris Thessaloniki0 - 0
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 0
Panetolikos Agrinio
Asteras Aktor1 - 2
Atromitos Athens
Atromitos Athens2 - 2
Panserraikos
AE Kifisias0 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 2
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Larisa
AEL Larisa1 - 2
Panetolikos Agrinio
Asteras Aktor3 - 1
AEL Larisa
Olympiacos Piraeus0 - 0
AEL Larisa
AEL Larisa1 - 1
Asteras Aktor
AEK Athens1 - 0
AEL Larisa
OFI Crete FC3 - 0
AEL Larisa
AEL Larisa1 - 1
PAOK Saloniki
Panathinaikos1 - 1
AEL Larisa
AEL Larisa1 - 4
Panetolikos Agrinio
Volos NPS0 - 2
AEL LarisaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atromitos Athens
#13#23#31#44#52#60#70
AEL Larisa
#12#20#30#41#54#60#70