Greek Super League20:00 ngày 08/04/2026

AEL Larisa
1 - 2

Panetolikos Agrinio
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEL LarisaChỉ sốPanetolikos Agrinio
46Chỉ số 2441
88Chỉ số 2390
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 213
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
5Chỉ số 224
2Chỉ số 33
1Chỉ số 40
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
AEL Larisa
Sơ đồ 3-5-2212728425159077202329
Đội hình xuất phát

T.Venetekidis#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Macon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Batubinsika#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Iliadis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Á.Sagal#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Naor#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Beijnen#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Sisto#77 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

D.K.Ólafsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Garate#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ľ.Tupta#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ľ.Tupta#33

Ľ.Tupta#8

Ľ.Tupta#19

Ľ.Tupta#11

Ľ.Tupta#5

Ľ.Tupta#14

Ľ.Tupta#3

Ľ.Tupta#94

Ľ.Tupta#2

Ľ.Tupta#18

Ľ.Tupta#7
Panetolikos Agrinio
Sơ đồ 4-1-4-19935281665411422101925
Đội hình xuất phát

Y.Kucherenko#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Mavrias#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kojić#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Sielis#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Apostolopoulos#65 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bouchalakis#41 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

K.Aleksic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Esteban#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Măţan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Rosa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Badji#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Badji#18

Y.Badji#77

Y.Badji#15

Y.Badji#70

Y.Badji#31

Y.Badji#30

Y.Badji#8

Y.Badji#9

Y.Badji#5

Y.Badji#1

Y.Badji#71

Y.Badji#12
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEL Larisa1 - 4
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio3 - 0
AEL Larisa
AEL Larisa0 - 1
Panetolikos Agrinio
AEL Larisa1 - 1
Panetolikos Agrinio
AEL Larisa1 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio2 - 1
AEL Larisa
Panetolikos Agrinio3 - 0
AEL Larisa
AEL Larisa2 - 2
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio2 - 2
AEL Larisa
Panetolikos Agrinio0 - 0
AEL LarisaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Larisa
Asteras Aktor3 - 1
AEL Larisa
Olympiacos Piraeus0 - 0
AEL Larisa
AEL Larisa1 - 1
Asteras Aktor
AEK Athens1 - 0
AEL Larisa
OFI Crete FC3 - 0
AEL Larisa
AEL Larisa1 - 1
PAOK Saloniki
Panathinaikos1 - 1
AEL Larisa
AEL Larisa1 - 4
Panetolikos Agrinio
Volos NPS0 - 2
AEL Larisa
AEL Larisa1 - 0
PanserraikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 1
Atromitos Athens
Panetolikos Agrinio0 - 0
Panserraikos
Panathinaikos0 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio2 - 1
AE Kifisias
Atromitos Athens1 - 0
Panetolikos Agrinio
Olympiacos Piraeus2 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio3 - 1
Asteras Aktor
AEL Larisa1 - 4
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 1
Aris Thessaloniki
OFI Crete FC1 - 0
Panetolikos AgrinioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEL Larisa
#11#20#31#42#55#60#70
Panetolikos Agrinio
#12#21#30#43#51#60#70