Ecuadorian Campeonato Serie B03:00 ngày 17/10/2025

Atletico Vinotinto
4 - 0

Chacaritas SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico VinotintoChỉ sốChacaritas SC
7Chỉ số 22
78Chỉ số 2441
10Chỉ số 214
2Chỉ số 30
59Chỉ số 2541
8Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
124Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gualaceo SC | 10 | 6 | 4 | 0 | 22 |
| 2 | Club Leones del Norte | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 3 | AD Nueve de Octubre | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 4 | San Antonio(ECU) | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Cumbaya FC | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 6 | Atletico Vinotinto | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Dep. Santo Domingo | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 8 | Guayaquil City | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 9 | 22 de Julio | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 10 | CD Independiente Juniors | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 11 | SC Imbabura | 10 | 1 | 5 | 4 | 8 |
| 12 | Chacaritas SC | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chacaritas SC2 - 2
Atletico Vinotinto
Chacaritas SC1 - 2
Atletico Vinotinto
Atletico Vinotinto4 - 0
Chacaritas SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Vinotinto
Atletico Vinotinto1 - 1
SC Imbabura
Dep. Santo Domingo0 - 0
Atletico Vinotinto
Atletico Vinotinto0 - 1
Cumbaya FC
Chacaritas SC2 - 2
Atletico Vinotinto
Atletico Vinotinto0 - 0
Dep. Santo Domingo
SC Imbabura0 - 3
Atletico Vinotinto
22 de Julio1 - 0
Atletico Vinotinto
Atletico Vinotinto4 - 0
Cumbaya FC
AD Nueve de Octubre0 - 1
Atletico Vinotinto
Atletico Vinotinto1 - 2
Gualaceo SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chacaritas SC
Cumbaya FC0 - 0
Chacaritas SC
Chacaritas SC0 - 1
22 de Julio
Dep. Santo Domingo0 - 0
Chacaritas SC
Chacaritas SC2 - 2
Atletico Vinotinto
22 de Julio1 - 1
Chacaritas SC
Chacaritas SC4 - 1
Cumbaya FC
Chacaritas SC2 - 3
SC Imbabura
Chacaritas SC1 - 1
Gualaceo SC
Cumbaya FC1 - 3
Chacaritas SC
Chacaritas SC1 - 1
AD Nueve de OctubreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Vinotinto
#14#23#30#42#57#60#70
Chacaritas SC
#10#20#30#40#52#60#70
Club Leones del Norte
San Antonio(ECU)
Guayaquil City
CD Independiente Juniors