Portuguese Liga 303:30 ngày 23/02/2025

AD Fafe
1 - 2

Lusitania FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD FafeChỉ sốLusitania FC
12Chỉ số 224
55Chỉ số 2430
112Chỉ số 23101
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
5Chỉ số 24
3Chỉ số 31
1Chỉ số 80
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Fafe
2698134601121735228
Đội hình xuất phát

J.Batista#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Alves#98 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vigário#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Teixeira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Oliveira#60 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Picas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pereira#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tiago leite#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Cardoso#35 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
bruninho#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Braga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Braga#1

V.Braga#12

V.Braga#9
V.Braga#6
V.Braga#44
V.Braga#5

V.Braga#10
V.Braga#3

V.Braga#2
Lusitania FC
1141128522776188029
Đội hình xuất phát

m.pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Collard#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Guilherme cioletti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nunes#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Diogo Castro#85 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Faria#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zakpa goba#77 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Henrique martins#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pereira#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Renato Luis·de Moura Soares#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Cerveira#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Cerveira#14
T.Cerveira#88
T.Cerveira#3

T.Cerveira#41

T.Cerveira#10
T.Cerveira#5

T.Cerveira#28

T.Cerveira#21

T.Cerveira#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CF Os Belenenses | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Sporting CP B | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 4 | Varzim | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 5 | AD Fafe | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | Amarante | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | Atletico Clube Purtugal | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 8 | Dezembro | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Braga B | 5 | 2 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Clube Desportivo Trofense | 5 | 2 | 1 | 2 | 15 |
| 3 | SC São João de Ver | 5 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| 4 | Anadia | 5 | 1 | 3 | 1 | 10 |
| 5 | Sanjoanense | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 |
| 6 | Vilaverdense | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 2 | Varzim | 18 | 11 | 2 | 5 | 35 |
| 3 | AD Fafe | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 4 | Amarante | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 5 | Braga B | 18 | 6 | 9 | 3 | 27 |
| 6 | Clube Desportivo Trofense | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 7 | SC São João de Ver | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 8 | Anadia | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Sanjoanense | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Vilaverdense | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academica Coimbra | 5 | 2 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | UD Santarem | 5 | 2 | 3 | 0 | 16 |
| 3 | FC Caldas | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Oliveira Hospital | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 |
| 5 | Lusitania de Lourosa FC Formacao | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 |
| 6 | SC Covilha | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Clube Purtugal | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 2 | Dezembro | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 3 | CF Os Belenenses | 18 | 6 | 9 | 3 | 27 |
| 4 | Academica Coimbra | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Sporting CP B | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 6 | UD Santarem | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 7 | FC Caldas | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 8 | SC Covilha | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 9 | Oliveira Hospital | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | Lusitania de Lourosa FC Formacao | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Fafe1 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC4 - 0
AD Fafe
Lusitania FC2 - 3
AD Fafe
AD Fafe0 - 3
Lusitania FC
AD Fafe0 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 2
AD Fafe
AD Fafe2 - 3
Lusitania FC
Lusitania FC3 - 1
AD FafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Fafe
Amarante1 - 3
AD Fafe
AD Fafe3 - 1
Dezembro
AD Fafe1 - 1
Anadia
Amarante0 - 0
AD Fafe
SC São João de Ver4 - 1
AD Fafe
AD Fafe1 - 0
Braga B
Clube Desportivo Trofense3 - 2
AD Fafe
AD Fafe1 - 2
Lusitania FC
Sanjoanense0 - 1
AD Fafe
AD Fafe2 - 0
VarzimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Lusitania FC2 - 0
Varzim
Sporting CP B1 - 0
Lusitania FC
Clube Desportivo Trofense0 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 0
Sanjoanense
Vilaverdense0 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 0
Amarante
Braga B1 - 2
Lusitania FC
AD Fafe1 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 0
Varzim
Lusitania FC0 - 2
SC São João de VerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Fafe
#11#21#30#43#55#60#70
Lusitania FC
#12#21#30#41#54#60#70
CF Os Belenenses
Atletico Clube Purtugal
Academica Coimbra
UD Santarem
FC Caldas
Oliveira Hospital
Lusitania de Lourosa FC Formacao
SC Covilha