Turkish First League17:30 ngày 18/04/2026

Atakas Hatayspor
1 - 1

Sakaryaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atakas HataysporChỉ sốSakaryaspor
2Chỉ số 22
5Chỉ số 223
0Chỉ số 32
46Chỉ số 2423
102Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 216
0Chỉ số 80
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Atakas Hatayspor
Sơ đồ 4-2-3-178215952344885251890
Đội hình xuất phát

E.Dadük#78 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Gazanfer#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Çinemre#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Buz#95 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Dogan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gönülaçar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Osman#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Arslan#85 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Azrak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Durmushan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Ating#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
P.Ating#97

P.Ating#98

P.Ating#33

P.Ating#9

P.Ating#57
P.Ating#17

P.Ating#30

P.Ating#34

P.Ating#20

P.Ating#47
Sakaryaspor
Sơ đồ 4-2-3-112586432280169114999
Đội hình xuất phát

A.Dadakdeniz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Demir#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Bekaroğlu#86 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Kocaman#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Okumuş#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Selim Kütük#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Sen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Bostan#91 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Demir#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Yildirim#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ł.Zwoliński#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Ł.Zwoliński#26
Ł.Zwoliński#28

Ł.Zwoliński#94
Ł.Zwoliński#30

Ł.Zwoliński#17

Ł.Zwoliński#85

Ł.Zwoliński#77

Ł.Zwoliński#7
Ł.Zwoliński#18

Ł.Zwoliński#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sakaryaspor3 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor5 - 1
Sakaryaspor
Sakaryaspor0 - 2
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor3 - 0
SakaryasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atakas Hatayspor
Sariyer4 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor4 - 0
Adana Demirspor
Pendikspor4 - 1
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor0 - 3
Amedspor
Erzurumspor FK3 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 2
Sivasspor
Corum FK3 - 1
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 3
Bodrum FK
Bandirmaspor4 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor0 - 2
Iğdır FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sakaryaspor
Sakaryaspor1 - 2
Esenler Erokspor
Umraniyespor2 - 0
Sakaryaspor
Sakaryaspor2 - 2
Istanbulspor
Serik Belediyespor2 - 0
Sakaryaspor
Sakaryaspor2 - 1
Belediye Vanspor
Ankara Keciorengucu1 - 1
Sakaryaspor
Sakaryaspor4 - 0
Adana Demirspor
Sakaryaspor0 - 0
Sariyer
Sivasspor4 - 1
Sakaryaspor
Sakaryaspor0 - 2
PendiksporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atakas Hatayspor
#11#20#30#40#52#60#70
Sakaryaspor
#11#21#30#42#52#60#70
Manisa Futbol Kulübü
Boluspor