Senegal Premier League00:00 ngày 27/06/2025

ASC Jaraaf
2 - 0

Sonacos
Thống kê
Thống kê trận đấu
ASC JaraafChỉ sốSonacos
6Chỉ số 22
95Chỉ số 2476
6Chỉ số 225
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
51Chỉ số 2549
103Chỉ số 23111
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASC Jaraaf | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 2 | US Goree | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 3 | ASC Wally Daan | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | US Ouakam Dakar | 21 | 8 | 8 | 5 | 32 |
| 5 | Ajel de Rufisque | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 6 | Generation Foot | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 7 | Pikine | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 8 | Teunhueth FC | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 9 | Linguere | 21 | 6 | 9 | 6 | 27 |
| 10 | Guediawaye | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 11 | AS Dakar Sacre Coeur | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 |
| 12 | Sonacos | 21 | 5 | 8 | 8 | 23 |
| 13 | HLM | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 14 | Jamono Fatick | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 |
| 15 | Oslo Football Academy Dakar | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 16 | Casamance | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sonacos1 - 0
ASC Jaraaf
Sonacos0 - 0
ASC Jaraaf
ASC Jaraaf1 - 1
Sonacos
Sonacos0 - 1
ASC Jaraaf
ASC Jaraaf0 - 0
Sonacos
ASC Jaraaf4 - 0
Sonacos
Sonacos0 - 2
ASC Jaraaf
ASC Jaraaf3 - 1
Sonacos
Sonacos0 - 1
ASC JaraafĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASC Jaraaf
US Ouakam Dakar1 - 1
ASC Jaraaf
ASC Jaraaf0 - 0
Guediawaye
Casa Sports Zinguinchor1 - 0
ASC Jaraaf
ASC Jaraaf1 - 0
Teunhueth FC
ASC Jaraaf0 - 1
US Goree
ASC Jaraaf1 - 1
Builders FC
Pikine0 - 0
ASC Jaraaf
ASC Jaraaf1 - 1
Jamono Fatick
ASC Wally Daan1 - 0
ASC Jaraaf
ASC Jaraaf2 - 0
Oslo Football Academy DakarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sonacos
Sonacos2 - 1
Pikine
Jamono Fatick0 - 0
Sonacos
ASC Wally Daan1 - 1
Sonacos
Sonacos0 - 0
Oslo Football Academy Dakar
Ajel de Rufisque0 - 0
Sonacos
Sonacos1 - 2
Linguere
AS Dakar Sacre Coeur0 - 2
Sonacos
Sonacos0 - 1
Generation Foot
HLM0 - 0
Sonacos
US Goree0 - 0
SonacosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ASC Jaraaf
#12#21#30#42#56#60#70
Sonacos
#10#20#30#42#52#60#70
Casamance