French Championnat National 100:30 ngày 09/02/2025

AS Villers Houlgate
1 - 0

Creteil
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Villers Houlgate
1118731069425
Đội hình xuất phát
G. Boisroux#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D. Dia#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K. Rebut#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Perian#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Michel#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Lemaitre#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Lapert#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kaloga#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Gale#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ferreira#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Florian Bresteau#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Florian Bresteau#12
Florian Bresteau#16
Florian Bresteau#15
Florian Bresteau#13
Florian Bresteau#14
Creteil
17111530222181061926
Đội hình xuất phát
L.Traore#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Villeneuve#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Seck#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Magatte Ndiaye#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Nouga#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Keita#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hachem#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Aguemon#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gricourt#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bouzar#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aymen Belaïd#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Aymen Belaïd#28
Aymen Belaïd#3
Aymen Belaïd#7
Aymen Belaïd#29
Aymen Belaïd#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AS Villers Houlgate
AS Villers Houlgate2 - 3
FC Chambly Oise
Chantilly2 - 1
AS Villers Houlgate
AS Furiani Agliani3 - 0
AS Villers Houlgate
AS Villers Houlgate1 - 1
Aubervilliers
Epinal1 - 0
AS Villers Houlgate
AS Villers Houlgate2 - 2
Haguenau
Bobigny A.C.3 - 0
AS Villers Houlgate
AS Villers Houlgate0 - 0
Feignies
Fleury Merogis U.S.4 - 0
AS Villers Houlgate
AS Villers Houlgate1 - 1
BeauvaisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Creteil
Creteil2 - 1
Chantilly
Creteil1 - 1
AS Furiani Agliani
Creteil1 - 3
Bobigny A.C.
Aubervilliers0 - 0
Creteil
Creteil2 - 0
Epinal
Haguenau2 - 2
Creteil
Creteil4 - 1
Balagne
Feignies1 - 0
Creteil
Creteil1 - 3
Fleury Merogis U.S.
Beauvais1 - 0
CreteilĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Villers Houlgate
#11#21#30#40#50#60#70
Creteil
#10#20#30#40#50#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Thionville FC
Biesheim
ES Wasquehal