Turkish Second League19:30 ngày 05/10/2025

Arnavutköy BGS
2 - 0

Fethiyespor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arnavutköy BGSChỉ sốFethiyespor
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 222
53Chỉ số 2473
3Chỉ số 30
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
98Chỉ số 23108
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Arnavutköy BGS
Sơ đồ 4-2-3-11773531856420879
Đội hình xuất phát

S.Güzel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Susancak#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Ozcan#35 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
E.Öztürk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Basyigit#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Taygun·Vurgun#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Akgun#64 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B. Aydınlık#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Bulut#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T. Dönmez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
F.Yaman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Yaman#27
F.Yaman#54
F.Yaman#99
F.Yaman#11
F.Yaman#19
F.Yaman#22

F.Yaman#61

F.Yaman#4
F.Yaman#17
F.Yaman#49
Fethiyespor
Sơ đồ 3-5-225152953423410162070
Đội hình xuất phát

H.Canbazoğlu#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Yılmaz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
B.Değirmencioğlu#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S·Akyuz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Yöndem#34 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Cihan Kazan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Gönülaçar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Eralp#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

O.Atasayar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
N.Çakır#20 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

S.Asatekin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Asatekin#19
S.Asatekin#53
S.Asatekin#8
S.Asatekin#11
S.Asatekin#14

S.Asatekin#7
S.Asatekin#17
S.Asatekin#52
S.Asatekin#77

S.Asatekin#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 1954 | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Arnavutköy BGS
Derincespor1 - 0
Arnavutköy BGS
Arnavutköy BGS0 - 3
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Bursaspor3 - 1
Arnavutköy BGS
Arnavutköy BGS1 - 1
Aksarayspor
Arnavutköy BGS2 - 3
Beykoz Ishakli Spor
Menemen Belediye Spor0 - 3
Arnavutköy BGS
Arnavutköy BGS0 - 0
Kirklarelispor
Arnavutköy BGS2 - 3
Bucaspor
Serik Belediyespor5 - 0
Arnavutköy BGS
Arnavutköy BGS1 - 2
DiyarbakirsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fethiyespor
Fethiyespor2 - 0
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ
Hekimoglu Trabzon2 - 2
Fethiyespor
Fethiye0 - 1
Fethiyespor
Fethiyespor6 - 1
Yeni Malatyaspor
Aliaga Futbol3 - 0
Fethiyespor
Fethiyespor2 - 0
Efeler 09
Fethiyespor1 - 1
Somaspor
Ankarademirspor1 - 0
Fethiyespor
Kocaelispor U231 - 2
Fethiyespor
Fethiyespor0 - 4
Ankaraspor FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arnavutköy BGS
#12#20#30#43#52#60#70
Fethiyespor
#10#20#30#40#54#60#70
Batman Petrolspor
Muglaspor
Şanlıurfaspor
Inegolspor
Adana 1954
Iskenderunspor
Elazigspor
GMG Kastamonuspor
Ankaragucu
Erzincanspor
Beyoglu Yeni Carsi
Erbaaspor S
Karacabey Belediyespor
Beykoz Anadolu
Kepez Belediyespor
Karaman FK
Altinordu
Musspor
Mardin 1969 Spor
Ispartaspor
Adanaspor