Western Australia National Premier Leagues14:00 ngày 27/06/2026

Armadale SC
1 - 4

Perth SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Armadale SCChỉ sốPerth SC
78Chỉ số 2477
4Chỉ số 30
95Chỉ số 2386
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 225
1Chỉ số 40
2Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Perth RedStar | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | Bayswater City | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Olympic Kingsway SC | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 4 | Perth SC | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Fremantle City | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 6 | Stirling Macedonia | 17 | 7 | 2 | 8 | 23 |
| 7 | Western Knights | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 8 | Dianella White Eagles | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 9 | Sorrento F.C. | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 10 | Armadale SC | 17 | 4 | 3 | 10 | 15 |
| 11 | Perth Glory Youth | 17 | 3 | 4 | 10 | 13 |
| 12 | Balcatta FC | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Perth SC6 - 5
Armadale SC
Perth SC4 - 2
Armadale SC
Armadale SC2 - 1
Perth SC
Perth SC4 - 4
Armadale SC
Armadale SC1 - 1
Perth SC
Armadale SC1 - 4
Perth SC
Perth SC3 - 4
Armadale SC
Armadale SC0 - 2
Perth SC
Armadale SC0 - 5
Perth SC
Perth SC0 - 3
Armadale SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Armadale SC
Sorrento F.C.0 - 3
Armadale SC
Armadale SC0 - 5
Bayswater City
Armadale SC2 - 1
Fremantle City
Armadale SC3 - 2
Perth Glory Youth
Dianella White Eagles2 - 2
Armadale SC
Perth RedStar1 - 0
Armadale SC
Armadale SC5 - 0
Balcatta FC
Armadale SC2 - 4
Stirling Macedonia
Western Knights5 - 4
Armadale SC
Armadale SC1 - 4
Perth RedStarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perth SC
Balcatta FC1 - 1
Perth SC
Perth Glory Youth2 - 4
Perth SC
Perth SC3 - 3
Stirling Macedonia
Western Knights3 - 4
Perth SC
Perth RedStar1 - 1
Perth SC
Sorrento F.C.1 - 2
Perth SC
Perth SC1 - 1
Fremantle City
Bayswater City3 - 2
Perth SC
Olympic Kingsway SC1 - 2
Perth SC
Olympic Kingsway SC4 - 1
Perth SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Armadale SC
#11#20#31#44#55#60#70
Perth SC
#14#22#30#40#53#60#70