Brazilian Tocantins Championship06:00 ngày 19/03/2025

Araguaina
1 - 2

Capital FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AraguainaChỉ sốCapital FC
50Chỉ số 2451
2Chỉ số 224
44Chỉ số 2556
8Chỉ số 29
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2357
1Chỉ số 32
3Chỉ số 214
1Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tocantinopolis | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Capital FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Gurupi | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| 4 | Araguaina | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Uniao Atletica Carmolandense/TO | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Bela Vista TO | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 7 | Batalhao | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 8 | CRE Tocantins (GO) | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Araguaina
Capital FC1 - 0
Araguaina
Araguaina0 - 1
Tocantinopolis
Uniao Atletica Carmolandense/TO2 - 0
Araguaina
Gurupi1 - 1
Araguaina
Araguaina2 - 0
CRE Tocantins (GO)
Bela Vista TO1 - 4
Araguaina
Araguaina2 - 1
Batalhao
Uniao Atletica Carmolandense/TO1 - 1
Araguaina
Araguaina1 - 1
Uniao Atletica Carmolandense/TO
Batalhao0 - 2
AraguainaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Capital FC
Capital FC1 - 0
Araguaina
Gurupi0 - 1
Capital FC
Bela Vista TO0 - 2
Capital FC
Capital FC2 - 3
Tocantinopolis
Capital FC1 - 0
Batalhao
Capital FC1 - 0
CRE Tocantins (GO)
Uniao Atletica Carmolandense/TO1 - 0
Capital FC
Real FC1 - 0
Capital FC
Capital FC2 - 2
Uniao Rondonopolis MT
Anapolis FC3 - 1
Capital FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Araguaina
#11#21#31#41#58#60#70
Capital FC
#12#20#30#40#59#60#70