Brazilian Tocantins Championship02:00 ngày 23/02/2025

Capital FC
2 - 3

Tocantinopolis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Capital FCChỉ sốTocantinopolis
52Chỉ số 2361
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
8Chỉ số 28
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
6Chỉ số 217
3Chỉ số 2210
41Chỉ số 2446
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tocantinopolis | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Capital FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Gurupi | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| 4 | Araguaina | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Uniao Atletica Carmolandense/TO | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Bela Vista TO | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 7 | Batalhao | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 8 | CRE Tocantins (GO) | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tocantinopolis1 - 0
Capital FC
Capital FC2 - 3
Tocantinopolis
Capital FC2 - 1
Tocantinopolis
Tocantinopolis1 - 0
Capital FC
Tocantinopolis4 - 3
Capital FC
Capital FC1 - 2
Tocantinopolis
Capital FC0 - 0
Tocantinopolis
Capital FC2 - 1
Tocantinopolis
Capital FC0 - 0
Tocantinopolis
Tocantinopolis1 - 0
Capital FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Capital FC
Capital FC1 - 0
Batalhao
Capital FC1 - 0
CRE Tocantins (GO)
Uniao Atletica Carmolandense/TO1 - 0
Capital FC
Real FC1 - 0
Capital FC
Capital FC2 - 2
Uniao Rondonopolis MT
Anapolis FC3 - 1
Capital FC
Capital FC0 - 3
Ipora EC
CRAC4 - 1
Capital FC
Brasiliense4 - 0
Capital FC
Capital FC1 - 0
Mixto ECĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tocantinopolis
Tocantinopolis0 - 2
Atlético Mineiro - MG
Tocantinopolis0 - 1
Bela Vista TO
CRE Tocantins (GO)0 - 3
Tocantinopolis
Amazonas FC5 - 1
Tocantinopolis
Tocantinopolis2 - 0
GAS
Manauara5 - 2
Tocantinopolis
Tocantinopolis0 - 0
Manauara
Tocantinopolis1 - 0
Moto Club Sao Luis MA
Cameta EC3 - 1
Tocantinopolis
Tocantinopolis1 - 1
Fluminense PIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Capital FC
#12#21#30#42#58#60#70
Tocantinopolis
#13#22#30#44#58#60#70
Gurupi
Araguaina