Iraq Stars League23:30 ngày 22/04/2026

Al Zawraa SC
2 - 0

Diala
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Zawraa SCChỉ sốDiala
1Chỉ số 40
2Chỉ số 35
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
58Chỉ số 2542
43Chỉ số 2459
76Chỉ số 2367
4Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Diala1 - 1
Al Zawraa SC
Al Zawraa SC1 - 0
Diala
Diala1 - 1
Al Zawraa SC
Diala1 - 0
Al Zawraa SC
Al Zawraa SC0 - 3
DialaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Zawraa SC
Al Zawraa SC3 - 0
Al Karkh
Al Shorta1 - 2
Al Zawraa SC
Zakho SC1 - 1
Al Zawraa SC
Al Zawraa SC0 - 0
Al Karma
Erbil SC1 - 1
Al Zawraa SC
Al Zawraa SC1 - 0
Al-Kahraba Club
Al Zawraa SC3 - 2
Amanat Baghdad
Al Gharraf0 - 1
Al Zawraa SC
Al Zawraa SC1 - 1
Naft Missan
Newroz SC(IRQ)1 - 2
Al Zawraa SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diala
Diala1 - 0
Al-Naft SC
Al Karkh0 - 2
Diala
Diala1 - 0
Naft Missan
Diala1 - 1
Newroz SC(IRQ)
Al Qasim SC0 - 4
Diala
Diala1 - 2
Al-Najaf
Erbil SC0 - 0
Diala
Al-Mina'a SC1 - 1
Diala
Diala0 - 1
Al Quwa Al Jawiya
Diala0 - 2
Al-Kahraba ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Zawraa SC
#12#22#31#42#52#60#70
Diala
#10#20#30#45#55#60#70
Al Talaba
Duhok SC
Mosul FC