Iraq Stars League01:00 ngày 08/03/2026

Diala
0 - 2

Al-Kahraba Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
DialaChỉ sốAl-Kahraba Club
111Chỉ số 2385
4Chỉ số 33
63Chỉ số 2443
2Chỉ số 213
1Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
10Chỉ số 226
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Kahraba Club1 - 2
Diala
Al-Kahraba Club1 - 1
Diala
Diala1 - 2
Al-Kahraba Club
Al-Kahraba Club2 - 0
Diala
Diala0 - 1
Al-Kahraba Club
Diala0 - 2
Al-Kahraba Club
Al-Kahraba Club2 - 2
DialaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diala
Al Shorta2 - 1
Diala
Diala1 - 1
Al Karma
Diala1 - 0
Al Karkh
Newroz SC(IRQ)2 - 1
Diala
Al Talaba1 - 1
Diala
Diala1 - 1
Al Gharraf
Duhok SC1 - 0
Diala
Diala1 - 1
Al Zawraa SC
Al-Naft SC2 - 1
Diala
Naft Missan1 - 1
DialaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Kahraba Club
Al Shorta2 - 0
Al-Kahraba Club
Al-Kahraba Club5 - 0
Amanat Baghdad
Al-Najaf1 - 2
Al-Kahraba Club
Al-Kahraba Club1 - 1
Duhok SC
Naft Missan0 - 2
Al-Kahraba Club
Al-Kahraba Club0 - 2
Al Quwa Al Jawiya
Al-Kahraba Club0 - 1
Mosul FC
Al-Naft SC1 - 0
Al-Kahraba Club
Al-Kahraba Club0 - 3
Zakho SC
Al Talaba2 - 0
Al-Kahraba ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diala
#10#20#31#44#53#60#70
Al-Kahraba Club
#12#21#30#43#55#60#70
Erbil SC
Al-Mina'a SC
Al Qasim SC